Phương Đông cống hiến cho thế giới · Bài 06

Số 0 và hệ chữ số Ấn Độ: con số cả thế giới đang dùng

Từ quy tắc của Brahmagupta năm 628 đến sách của al-Khwarizmi và Fibonacci — hành trình của số 0, cùng một chi tiết bất ngờ: chữ số 0 khắc trên đá cổ nhất lại nằm ở Campuchia.

Khoảng 4 phút đọc · Cập nhật 06/10/2026

Tóm tắt nhanh
  • Hệ đếm thập phân theo vị trí với mười chữ số — trong đó có số 0 — hình thành ở Ấn Độ trong những thế kỷ đầu Công nguyên.
  • Năm 628, Brahmagupta lần đầu viết ra các quy tắc tính toán với số 0 như một con số thực sự.
  • Các nhà toán học Baghdad (al-Khwarizmi) truyền hệ số này sang châu Âu; Fibonacci phổ biến nó năm 1202.
  • Chữ số 0 khắc trên bia có niên đại sớm nhất hiện biết lại nằm ở Đông Nam Á: bia Sambor, Campuchia, năm 683.

Bạn hãy thử nhân 3.708 với 46 bằng chữ số La Mã: MMMDCCVIII × XLVI. Gần như không thể làm trên giấy. Với chữ số Ấn Độ – Ả Rập, một học sinh tiểu học giải trong một phút. Sự khác biệt nằm ở hai ý tưởng: giá trị theo vị trí và số 0.

Hai ý tưởng làm nên hệ số hiện đại

Chữ số La MãChữ số Ấn Độ – Ả Rập
Ký hiệuI, V, X, L, C, D, M…0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giá trị theo vị tríKhông (cộng trừ các ký hiệu)Có: chữ số 3 trong 3.708 là ba nghìn
Số 0Không cóVừa giữ chỗ (708), vừa là một con số
Tính toán trên giấyRất khó, phải dùng bàn tínhDễ: cộng, nhân, chia theo cột

Công bằng mà nói: người Babylon đã có dấu giữ chỗ trong hệ cơ số 60 từ khoảng thế kỷ III TCN; người Maya cũng độc lập nghĩ ra số 0. Người Trung Hoa tính bằng que, để trống ô khi gặp số 0. Nhưng chỉ ở Ấn Độ, số 0 trở thành một con số có quy tắc tính toán riêng, gắn với một hệ thập phân hoàn chỉnh — và chính hệ ấy đi khắp thế giới.

Brahmagupta và quy tắc của số 0

Sử liệu Trong Brahmasphutasiddhanta (năm 628), nhà thiên văn – toán học Brahmagupta viết các quy tắc như: một số cộng với 0 thì không đổi; một số nhân với 0 thì bằng 0; một số trừ chính nó thì bằng 0. Ông còn đưa ra quy tắc cho số âm (gọi là “nợ”) và số dương (“tài sản”).

Ông cũng thử định nghĩa phép chia cho 0, và cho rằng 0 chia 0 bằng 0 — điều mà toán học ngày nay coi là không xác định. Sai lầm ấy không làm giảm giá trị công trình: ông là người đầu tiên dám coi “không có gì” là một đối tượng toán học.

Tranh luận Bản thảo Bakhshali (tìm thấy năm 1881 ở Pakistan ngày nay) dùng dấu chấm để biểu thị số 0. Năm 2017, Đại học Oxford công bố kết quả xác định niên đại bằng carbon cho một số trang ở khoảng thế kỷ III–IV, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng văn bản được chép muộn hơn nhiều.

Đường sang phương Tây

Hành trình của hệ chữ số Ấn Độ – Ả Rập628Ấn ĐộBrahmagupta683Campuchiabia Sambor~773Baghdaddịch sách Ấn~825Baghdadal-Khwarizmi876Ấn Độbia Gwalior976Tây Ban NhaCodex Vigilanus1202ÝFibonacci~1500Châu Âuphổ biếnThứ tự theo thời gian, không theo địa lý. Bia Sambor (Campuchia) mang số 0 có niên đại sớm nhất được biết hiện nay.
Hệ chữ số đi từ Ấn Độ sang Baghdad trong thế kỷ VIII–IX, rồi qua Tây Ban Nha và Ý vào châu Âu — mất gần một nghìn năm mới phổ biến hoàn toàn.
  • Sử liệu Khoảng năm 825, al-Khwarizmi viết sách về “cách tính của người Ấn Độ”. Bản dịch Latinh mở đầu bằng “Algoritmi dicit…” — tên ông trở thành từ algorithm (thuật toán).
  • Từ sifr (rỗng) trong tiếng Ả Rập thành zephirum trong tiếng Latinh, rồi thành zero và cipher.
  • Năm 1202, Fibonacci xuất bản Liber Abaci, giới thiệu chữ số Ấn Độ cho giới thương nhân Ý.
  • Không phải ai cũng hoan nghênh: năm 1299, phường hội ngân hàng ở Florence cấm dùng chữ số mới trong sổ sách vì sợ dễ bị sửa (biến 0 thành 6 hay 9).

Dấu ấn Đông Nam Á

Sử liệu Năm 1931, nhà nghiên cứu George Cœdès công bố một bia ký Khmer tìm thấy ở Sambor (Campuchia) ghi năm 605 theo lịch Saka — tức năm 683 Công nguyên — trong đó chữ số 0 được viết bằng một dấu chấm. Đây là số 0 có niên đại sớm nhất khắc trên đá còn được biết, chứng tỏ hệ số Ấn Độ đã theo con đường giao thương và tôn giáo lan đến Đông Nam Á từ rất sớm — chỉ cách Việt Nam một quãng ngắn.

Một ý tưởng, cả thế giới dùngMọi con số trên hóa đơn, mọi dòng mã máy tính, mọi bảng tính Excel đều dựa trên hệ thập phân theo vị trí và số 0. Đây có lẽ là cống hiến của phương Đông được dùng nhiều nhất mỗi ngày — đến mức không ai còn nhận ra nó từng là một phát minh.

Nguồn

  1. Brahmagupta, Brahmasphutasiddhanta (628), chương 18.
  2. Georges Ifrah, The Universal History of Numbers, Wiley, 2000.
  3. Kim Plofker, Mathematics in India, Princeton University Press, 2009.
  4. George Cœdès, “À propos de l’origine des chiffres arabes”, Bulletin of the School of Oriental Studies 6 (1931).
  5. Amir D. Aczel, Finding Zero, St. Martin’s Press, 2015 — về việc tìm lại bia Sambor (K-127).
  6. Bodleian Libraries, University of Oxford, thông cáo về niên đại bản thảo Bakhshali (2017).