- Giấy làm từ sợi thực vật xuất hiện ở Trung Hoa từ thế kỷ II TCN — sớm hơn thời Thái Luân khoảng ba trăm năm, theo bằng chứng khảo cổ.
- Năm 105, Thái Luân cải tiến kỹ thuật, dùng vỏ cây, đầu gai, giẻ rách, lưới cá — giấy rẻ và phổ biến hơn.
- Mất khoảng 1.200 năm để nghề giấy đi từ Trung Hoa qua thế giới Hồi giáo đến châu Âu.
- Không có giấy rẻ, cuộc cách mạng in ấn của Gutenberg năm 1450 khó có thể xảy ra.
Trước khi có giấy, loài người viết lên đủ thứ: đất sét ở Lưỡng Hà, giấy cói (papyrus) ở Ai Cập, da thuộc ở châu Âu, lá cọ ở Ấn Độ, thẻ tre và lụa ở Trung Hoa. Mỗi thứ đều có nhược điểm: nặng, đắt, giòn, hoặc chỉ có ở một vùng khí hậu. Giấy giải quyết cả bốn vấn đề cùng lúc.
Trước Thái Luân đã có giấy
Truyền thống Sách Hậu Hán thư chép rằng năm 105, hoạn quan Thái Luân dâng lên vua Hán Hòa Đế loại giấy làm từ vỏ cây, đầu gai, giẻ rách và lưới đánh cá cũ; từ đó “thiên hạ đều dùng”, gọi là “giấy Thái hầu”. Suốt gần hai nghìn năm, ông được coi là người phát minh ra giấy.
Sử liệu Khảo cổ học thế kỷ XX kể khác:
- 1986 — Phóng Mã Than (Thiên Thủy, Cam Túc): một mảnh giấy vẽ bản đồ trong mộ thời Tây Hán, thường được xếp vào khoảng thế kỷ II TCN.
- 1990–1992 — Huyền Tuyền (gần Đôn Hoàng): hàng trăm mảnh giấy thời Tây Hán, một số có chữ viết.
Vì vậy vai trò của Thái Luân nên được hiểu là người cải tiến và chuẩn hóa: biến một vật liệu thô thành sản phẩm đủ tốt để viết, và đủ rẻ để dùng rộng rãi.
Giấy được làm thế nào
| Bước | Việc làm | Mục đích |
|---|---|---|
| 1. Ngâm, nấu | Ngâm vỏ cây, gai, vải vụn; nấu với nước tro | Làm mềm, tách sợi |
| 2. Giã | Giã nát thành bột sợi | Sợi ngắn, đều |
| 3. Xeo | Nhúng khuôn mành tre vào bể bột, nhấc lên | Lớp sợi mỏng đan vào nhau |
| 4. Ép | Chồng các tờ, ép ráo nước | Tờ giấy chắc |
| 5. Phơi, sấy | Dán lên tường hoặc vách nóng | Giấy khô, phẳng |
Năm bước này gần như không đổi trong hơn một nghìn năm — và người làm giấy dó ở Việt Nam đến nay vẫn làm theo đúng trình tự ấy.
Hành trình sang phương Tây
- Truyền thống Các tác giả Ả Rập kể rằng sau trận Talas năm 751, tù binh người Hoa đã dạy nghề làm giấy ở Samarkand. Tranh luận Giới nghiên cứu ngày nay cho rằng giấy đã có mặt ở Trung Á trước đó; câu chuyện tù binh có thể là cách kể đơn giản hóa một quá trình dài.
- Sử liệu Cuối thế kỷ VIII, Baghdad có xưởng giấy; chính quyền Abbasid dùng giấy cho sổ sách hành chính. Thế giới Hồi giáo cải tiến kỹ thuật, dùng vải lanh vụn làm nguyên liệu.
- Từ Bắc Phi, nghề giấy vào Tây Ban Nha (thế kỷ XII), Ý (Fabriano, khoảng 1276 — nơi phát minh ra hình chìm watermark) và Đức (Nuremberg, 1390).
Giấy ở Việt Nam
- Tranh luận Sách Nam phương thảo mộc trạng (tương truyền viết năm 304) chép rằng năm 284, nước Đại Tần dâng vua Tấn ba vạn tờ “mật hương chỉ” làm từ vỏ và lá cây mật hương. Có người liên hệ loại giấy này với vùng Giao Chỉ, nhưng cả niên đại sách lẫn cách hiểu đoạn văn đều còn bàn cãi.
- Sử liệu Giấy dó làm từ vỏ cây dó là sản phẩm truyền thống nổi tiếng; làng Yên Thái (ven Hồ Tây, Hà Nội) từng là trung tâm làm giấy lớn nhất kinh thành. Giấy dó là chất liệu của tranh Đông Hồ, sắc phong, gia phả.
- Ngày nay giấy dó được nhiều họa sĩ và nhà phục chế tài liệu trong và ngoài nước dùng nhờ độ bền sợi cao.
Di sản
Giấy là một trong “Tứ đại phát minh” mà người Trung Hoa ngày nay tự hào. Nhưng điều đáng nói hơn là nó đã thuộc về cả thế giới: từ tờ giấy dó đến trang sách bạn đọc, tất cả đều nối dài từ một mảnh giấy vẽ bản đồ trong ngôi mộ ở Phóng Mã Than.
Nguồn
- Phạm Diệp, Hậu Hán thư · Hoạn giả liệt truyện · Thái Luân.
- Tsien Tsuen-hsuin (Tiền Tồn Huấn), Paper and Printing, trong J. Needham, Science and Civilisation in China, tập 5 phần 1, Cambridge University Press, 1985.
- Jonathan M. Bloom, Paper Before Print: The History and Impact of Paper in the Islamic World, Yale University Press, 2001.
- Mark Kurlansky, Paper: Paging Through History, W. W. Norton, 2016.
- Kê Hàm (tương truyền), Nam phương thảo mộc trạng.