- Chữ giáp cốt là chữ khắc trên mai rùa và xương thú dùng để bói, chủ yếu thuộc giai đoạn cuối nhà Thương (khoảng 1250–1046 TCN).
- Được nhận diện năm 1899, khai quật quy mô lớn ở Ân Khư (An Dương) từ năm 1928; đến nay đã tìm được khoảng 150.000 mảnh.
- Là hệ chữ Hán hoàn chỉnh sớm nhất còn lại: khoảng 4.000–5.000 chữ khác nhau, trong đó giới nghiên cứu đọc được khoảng một phần ba.
- Trên giáp cốt có những chuỗi chữ số xếp chồng — “số tự quái” — được xem là dạng tiền thân của quẻ Dịch.
Mọi câu chuyện về chữ Hán — và qua đó về chữ Nôm của người Việt — đều bắt đầu từ những mảnh xương nhỏ, ố vàng, đầy vết nứt. Chúng không phải sách vở hay bia ký, mà là “biên bản” của những cuộc bói toán trong hoàng cung nhà Thương.
Từ vị thuốc “long cốt” đến di sản thế giới
Một cuộc bói diễn ra như thế nào
- Chuẩn bị: yếm rùa hoặc xương bả vai bò được làm sạch, mài nhẵn.
- Khoan tạc: mặt sau được khoét những hốc hình bầu dục và tròn để xương mỏng ở chỗ đó.
- Hơ lửa: áp que nóng vào hốc; mặt trước nứt thành vết hình 卜 — chính chữ bốc (bói) mô phỏng vết nứt này, và âm đọc của nó được cho là mô phỏng tiếng “bốc” khi xương nứt.
- Đọc và khắc: nhà vua hoặc thầy bói đọc vết nứt; sau đó lời bói được khắc lại bên cạnh.
Nhà Thương bói về hầu hết mọi việc: tế tổ tiên, chiến tranh, săn bắn, thời tiết, mùa màng, bệnh tật, sinh nở, giấc mơ của vua. Nhờ vậy, giáp cốt trở thành kho tư liệu lớn nhất về đời sống, tôn giáo và lịch pháp cuối đời Thương — kể cả những ghi chép thiên văn như nhật thực, nguyệt thực, liên kết với chuyên mục Thiên văn học của trang này.
Chữ giáp cốt trông như thế nào
Đã là một hệ chữ trưởng thành, đủ các phép cấu tạo mà đời Hán về sau gọi là “lục thư”:
| Phép tạo chữ | Cách làm | Ví dụ (chữ ngày nay) |
|---|---|---|
| Tượng hình | Vẽ phác hình sự vật | 日 月 人 馬 車 雨 |
| Chỉ sự | Thêm dấu chỉ vào hình | 上 下 本 |
| Hội ý | Ghép các hình để gợi ý nghĩa | 休 (người tựa cây = nghỉ) |
| Hình thanh | Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm | Đã xuất hiện nhưng chưa phổ biến như về sau |
Nét chữ mảnh và thẳng vì được khắc bằng dao trên vật liệu cứng; cùng một chữ có thể viết nhiều cách, hướng chữ chưa cố định. Quá trình chữ Hán được chuẩn hóa qua kim văn, tiểu triện, lệ thư đến khải thư là nội dung của các bài tiếp theo trong loạt này.
Số tự quái: nhịp cầu sang Kinh Dịch
Sử liệu Trên một số mảnh giáp cốt, đồ gốm và đồ đồng cuối Thương – đầu Chu (như giáp cốt ở Chu Nguyên, Thiểm Tây, phát hiện năm 1977) có những nhóm ba hoặc sáu chữ số viết chồng lên nhau. Năm 1978–1980, Trương Chính Lãng chứng minh đây là các quẻ được ghi bằng số: kết quả của một phép bói đếm số, mỗi con số ứng với một hào.
Các con số thường gặp là 1, 5, 6, 7, 8 (đôi khi 9). Khi quy về lẻ – chẵn, chúng cho ra đúng các tổ hợp tương ứng với quẻ Dịch. Đây là bằng chứng khảo cổ quan trọng nhất cho thấy hình quẻ bắt nguồn từ phép bói bằng số có thật, chứ không phải từ một khoảnh khắc “khai sáng” của Phục Hy — xem thêm bài Từ hai vạch đến 64 quẻ và Phục Hy và truyền thuyết bát quái.
Vì sao giáp cốt quan trọng với người Việt
Chữ Hán là hệ chữ viết chính thức ở Việt Nam suốt hơn một nghìn năm, là nền để người Việt tạo ra chữ Nôm, và để lại lớp từ Hán – Việt chiếm phần lớn vốn từ học thuật tiếng Việt ngày nay. Hiểu giáp cốt là hiểu tầng sâu nhất của một hệ chữ đã góp phần định hình tiếng Việt.
Nguồn
- David N. Keightley, Sources of Shang History: The Oracle-Bone Inscriptions of Bronze Age China, University of California Press, 1978.
- Quách Mạt Nhược (chủ biên), Hồ Hậu Tuyên (tổng biên tập), Giáp cốt văn hợp tập, Trung Hoa thư cục, 1978–1982.
- Trương Chính Lãng, “Thí thích Chu sơ thanh đồng khí minh văn trung đích Dịch quái”, Khảo cổ học báo, 1980.
- UNESCO Memory of the World Register: “Oracle-Bone Inscriptions Unearthed from Yin Ruins” (2017).
- Qiu Xigui (Cừu Tích Khuê), Chinese Writing, Gilbert Mattos & Jerry Norman dịch, Society for the Study of Early China, 2000.