Lịch pháp phương Đông · Bài 01

Lịch pháp phương Đông: từ Thái Sơ lịch đến âm lịch Việt Nam

Âm lịch thực ra là âm dương lịch. Tháng nhuận, 24 tiết khí, các cuộc cải lịch lớn — và vì sao từ năm 1968 Tết Việt Nam có năm lệch Trung Quốc một ngày.

Khoảng 5 phút đọc · Cập nhật 06/10/2026

Tóm tắt nhanh
  • “Âm lịch” Việt Nam thực ra là âm dương lịch: tháng theo Mặt Trăng, năm theo Mặt Trời.
  • Vì 12 tháng âm ngắn hơn năm Mặt Trời khoảng 11 ngày, cứ 19 năm phải thêm 7 tháng nhuận.
  • Năm 104 TCN, lịch Thái Sơ của nhà Hán xác lập khung cơ bản còn dùng đến nay: đầu năm là tháng Dần, tháng không chứa trung khí làm tháng nhuận.
  • Từ năm 1968, lịch Việt Nam tính theo múi giờ UTC+7 — nên Tết đôi khi lệch Trung Quốc (UTC+8) một ngày, thậm chí một tháng.

Mỗi năm đến Tết, hàng trăm triệu người ở Đông Á cùng mở một cuốn lịch được xây trên nền tảng hơn hai nghìn năm tuổi. Bài này giải thích lịch ấy hoạt động như thế nào, nó đã thay đổi ra sao, và vì sao lịch Việt Nam lại có những điểm riêng.

Hai nhịp không khớp nhau

Chu kỳĐộ dàiÝ nghĩa
Tháng giao hội (sóc → sóc)≈ 29,5306 ngàyMột tuần trăng; tháng âm lịch có 29 hoặc 30 ngày
12 tháng âm lịch≈ 354,37 ngày“Năm âm” — ngắn hơn năm Mặt Trời
Năm chí tuyến≈ 365,2422 ngàyChu kỳ các mùa
Chênh lệch≈ 10,88 ngày/nămPhải bù bằng tháng nhuận

Người xưa nhận ra 19 năm Mặt Trời gần như bằng đúng 235 tháng âm (19 × 12 + 7). Chu kỳ này, gọi là chương trong lịch pháp Trung Hoa (và chu kỳ Meton ở Hy Lạp), là cơ sở của quy tắc “19 năm 7 nhuận”.

24 tiết khí: lịch Mặt Trời nằm trong âm lịch

Để biết mùa vụ, người xưa chia đường đi biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời (hoàng đạo) thành 24 đoạn, mỗi đoạn 15°. Mỗi điểm chia là một tiết khí. Vì gắn với Mặt Trời, tiết khí rơi vào gần như cùng một ngày dương lịch mỗi năm — đó là lý do Lập xuân luôn vào khoảng 4/2, Đông chí vào khoảng 22/12.

Trái Đất nhìn Mặt TrờiXuân phân 0°Lập hạ 45°Hạ chí 90°Lập thu 135°Thu phân 180°Lập đông 225°Đông chí 270°Lập xuân 315°Hai loại tiết khí 12 trung khíbội số của 30°: Xuân phân,Hạ chí, Thu phân, Đông chí… 12 tiết (tiết lệnh)nằm giữa: Lập xuân, Thanhminh, Lập hạ, Mang chủng… Quy tắc nhuậnTháng âm lịch nào khôngchứa trung khí thì làmtháng nhuận. Góc = kinh độ hoàng đạocủa Mặt Trời.
Vị trí 24 tiết khí trên hoàng đạo. Vạch vàng là 12 trung khí, vạch xám là 12 tiết. Tháng âm lịch được đánh số theo trung khí nó chứa: tháng có Đông chí là tháng 11.
Tiết khíKinh độNgày dương lịchTiết khíKinh độNgày dương lịch
Lập xuân315°~4/2Lập thu135°~8/8
Vũ thủy330°~19/2Xử thử150°~23/8
Kinh trập345°~6/3Bạch lộ165°~8/9
Xuân phân0°~21/3Thu phân180°~23/9
Thanh minh15°~5/4Hàn lộ195°~8/10
Cốc vũ30°~20/4Sương giáng210°~23/10
Lập hạ45°~6/5Lập đông225°~7/11
Tiểu mãn60°~21/5Tiểu tuyết240°~22/11
Mang chủng75°~6/6Đại tuyết255°~7/12
Hạ chí90°~21/6Đông chí270°~22/12
Tiểu thử105°~7/7Tiểu hàn285°~6/1
Đại thử120°~23/7Đại hàn300°~20/1

Ngày dương lịch là gần đúng, có thể lệch ±1 ngày tùy năm.

Các mốc lịch pháp lớn

Đời ThươngSử liệu Giáp cốt đã ghi ngày bằng vòng can chi 60 và có “tháng 13” — dấu hiệu của tháng nhuận đặt cuối năm. Xem Chữ giáp cốt.
Xuân Thu – Chiến QuốcCác nước dùng những bộ lịch khác nhau, cùng lấy năm dài 365¼ ngày (gọi chung là Tứ phân lịch), nhưng chọn tháng đầu năm khác nhau.
104 TCNSử liệu Hán Vũ Đế ban hành lịch Thái Sơ do Lạc Hạ Hoành, Đặng Bình… soạn: lấy tháng Dần làm tháng Giêng và đặt tháng nhuận vào tháng không có trung khí. Khung này được giữ đến ngày nay.
462Tổ Xung Chi soạn lịch Đại Minh, lần đầu tính đến hiện tượng tuế sai (điểm xuân phân dịch chuyển dần) và dùng chu kỳ 391 tháng nhuận trong 600 năm.
1281Lịch Thụ Thời của Quách Thủ Kính (nhà Nguyên) lấy năm dài 365,2425 ngày — đúng bằng giá trị lịch Gregory dùng ở châu Âu từ 1582.
1645Nhà Thanh dùng lịch Thời Hiến, có sự tham gia của giáo sĩ Adam Schall, chuyển từ “bình khí” (chia đều thời gian) sang “định khí” (theo vị trí thực của Mặt Trời).

Lịch Việt Nam

  • Sử liệu Các triều đại Việt Nam dùng lịch riêng, phần lớn dựa trên phép tính lịch Trung Hoa cùng thời. Đời Trần, năm 1339, Thái sử Đặng Lộ đổi tên lịch Thụ Thời thành lịch Hiệp Kỷ.
  • Đầu thế kỷ XIX, triều Nguyễn dùng phép lịch Thời Hiến của nhà Thanh và cũng gọi là lịch Hiệp Kỷ.
  • Sử liệu Ngày 8/8/1967, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định tính âm lịch theo múi giờ UTC+7 (kinh tuyến 105° Đông), áp dụng từ năm 1968.
Vì sao Tết Việt có năm lệch Trung Quốc?Ngày đầu tháng là ngày chứa thời điểm trăng mới (sóc). Nếu sóc xảy ra lúc 23 giờ 30 theo giờ Hà Nội thì ở Bắc Kinh đã là 0 giờ 30 hôm sau — hai nước sẽ có mùng Một khác ngày. Tết Mậu Thân 1968, miền Bắc đón Tết ngày 29/1 trong khi miền Nam (vẫn theo lịch UTC+8) đón ngày 30/1. Năm 1985, quy tắc tháng nhuận còn khiến Tết Ất Sửu ở Việt Nam (21/1) sớm hơn Trung Quốc (20/2) đúng một tháng.

Can chi: hệ đếm 60

Song song với tháng và năm, lịch phương Đông đánh dấu ngày, tháng, năm, giờ bằng tổ hợp 10 thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và 12 địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Ghép lần lượt can và chi, sau 60 bước thì vòng lặp lại — vì 60 là bội số chung nhỏ nhất của 10 và 12. Năm 2026 là năm Bính Ngọ. Vòng đếm ngày bằng can chi đã chạy liên tục, không đứt quãng, ít nhất từ thế kỷ VIII TCN đến nay — một trong những hệ đếm ngày liên tục lâu đời nhất thế giới.

Nguồn

  1. Tư Mã Thiên, Sử ký · Lịch thư; Ban Cố, Hán thư · Luật lịch chí.
  2. Hoàng Xuân Hãn, Lịch và lịch Việt Nam, tập san Khoa học Xã hội (Paris), 1982.
  3. Hồ Ngọc Đức, “Âm lịch Việt Nam”, informatik.uni-leipzig.de/~duc/amlich/ — thuật toán và bảng đối chiếu.
  4. Helmer Aslaksen, “The Mathematics of the Chinese Calendar”, National University of Singapore, 2010.
  5. Joseph Needham, Science and Civilisation in China, tập 3, Cambridge University Press, 1959.