- Từ đầu thế kỷ VII (nhà Tùy), Trung Hoa tuyển quan lại bằng thi cử thay vì chỉ dựa vào xuất thân và tiến cử.
- Đời Tống đưa vào các biện pháp chống gian lận còn dùng đến nay: che tên bài thi, chép lại bài trước khi chấm.
- Mô hình lan sang Triều Tiên (958) và Việt Nam (1075); ở Việt Nam kéo dài đến năm 1919.
- Thế kỷ XIX, Anh và nhiều nước phương Tây lập chế độ thi tuyển công chức — có tranh luận về mức độ chịu ảnh hưởng của Trung Hoa.
Mỗi kỳ thi công chức, mỗi kỳ thi tuyển sinh “công bằng cho mọi người” ngày nay đều mang một ý tưởng tưởng như hiển nhiên: chọn người theo năng lực được kiểm tra, không theo dòng dõi. Ý tưởng ấy được thể chế hóa đầu tiên và lâu dài nhất ở phương Đông.
Trước khoa cử
Đời Hán tuyển quan bằng tiến cử: địa phương đề cử người “hiếu liêm”, “mậu tài”. Đời Ngụy Tấn có phép Cửu phẩm trung chính — xếp hạng nhân tài theo chín bậc — nhưng việc xếp hạng nhanh chóng bị các gia tộc quyền thế chi phối, dẫn đến câu than “thượng phẩm không có nhà hàn vi, hạ phẩm không có nhà thế tộc”.
Khoa cử ra đời và hoàn thiện
Khoa cử ở Việt Nam
- Sử liệu Năm 1075, nhà Lý mở khoa thi Minh kinh bác học đầu tiên; Lê Văn Thịnh đỗ đầu.
- Đời Lê sơ, khoa cử đạt đỉnh cao; từ năm 1484, triều đình dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu. 82 bia còn lại ghi tên tiến sĩ các khoa từ 1442 đến 1779, được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu Thế giới năm 2011.
- Khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm 1919 dưới triều Khải Định. Trong khoảng 844 năm, Việt Nam có gần 3.000 người đỗ đại khoa.
Xem thêm bài Khổng Tử và các học trò về nền tảng Nho học của khoa cử.
Ảnh hưởng sang phương Tây
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| Thế kỷ XVI–XVIII | Giáo sĩ dòng Tên (như Matteo Ricci) mô tả chế độ thi cử Trung Hoa; Voltaire và các nhà Khai sáng ca ngợi một nhà nước “do học giả cai trị”. |
| 1806 | Công ty Đông Ấn Anh lập trường Haileybury đào tạo và sát hạch nhân viên. |
| 1854 | Báo cáo Northcote–Trevelyan đề nghị tuyển công chức Anh bằng thi cạnh tranh công khai. |
| 1883 | Mỹ thông qua Đạo luật Pendleton, lập chế độ công vụ dựa trên năng lực. |
Tranh luận Năm 1943, học giả Đặng Tự Vũ (Teng Ssu-yü) công bố nghiên cứu cho rằng chế độ thi tuyển công chức ở phương Tây chịu ảnh hưởng của mô hình Trung Hoa, thông qua các báo cáo của giáo sĩ và quan chức thuộc địa. Nhiều sử gia đồng ý về ảnh hưởng ý tưởng, nhưng nhấn mạnh rằng cải cách ở Anh còn có nguồn gốc từ truyền thống thi cử đại học Oxford, Cambridge và nhu cầu riêng của nhà nước Anh.
Hai mặt của khoa cử
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Mở cửa cho người xuất thân bình dân, tạo cơ chế thăng tiến xã hội | Nội dung hẹp: kinh điển Nho gia, văn chương; ít khoa học, kỹ thuật |
| Tạo tầng lớp quan lại có chung nền văn hóa, giúp quốc gia thống nhất | Học thuộc, khuôn sáo (văn bát cổ), dễ thành “học để thi” |
| Đặt nền cho các kỹ thuật thi công bằng: che tên, chấm độc lập | Thực tế vẫn thiên về người có điều kiện học lâu năm |
Những tranh luận ấy nghe rất quen với giáo dục hôm nay — bằng chứng rằng khoa cử không chỉ là chuyện quá khứ.
Nguồn
- Benjamin A. Elman, A Cultural History of Civil Examinations in Late Imperial China, University of California Press, 2000.
- Teng Ssu-yü, “Chinese Influence on the Western Examination System”, Harvard Journal of Asiatic Studies 7(4), 1943.
- The Northcote–Trevelyan Report on the Organisation of the Permanent Civil Service, 1854.
- Đại Việt sử ký toàn thư, kỷ nhà Lý (năm 1075).
- UNESCO Memory of the World: “Stone Stele Records of Royal Examinations of the Le and Mac Dynasties (1442–1779)” (2011).