Phương Đông cống hiến cho thế giới · Bài 10

Khoa cử: tuyển người bằng thi cử

Từ khoa Tiến sĩ đời Tùy đến bia đá Văn Miếu và Báo cáo Northcote–Trevelyan năm 1854 — ý tưởng “chọn người theo năng lực” đã đi từ phương Đông ra thế giới như thế nào.

Khoảng 4 phút đọc · Cập nhật 06/10/2026

Tóm tắt nhanh
  • Từ đầu thế kỷ VII (nhà Tùy), Trung Hoa tuyển quan lại bằng thi cử thay vì chỉ dựa vào xuất thân và tiến cử.
  • Đời Tống đưa vào các biện pháp chống gian lận còn dùng đến nay: che tên bài thi, chép lại bài trước khi chấm.
  • Mô hình lan sang Triều Tiên (958) và Việt Nam (1075); ở Việt Nam kéo dài đến năm 1919.
  • Thế kỷ XIX, Anh và nhiều nước phương Tây lập chế độ thi tuyển công chức — có tranh luận về mức độ chịu ảnh hưởng của Trung Hoa.

Mỗi kỳ thi công chức, mỗi kỳ thi tuyển sinh “công bằng cho mọi người” ngày nay đều mang một ý tưởng tưởng như hiển nhiên: chọn người theo năng lực được kiểm tra, không theo dòng dõi. Ý tưởng ấy được thể chế hóa đầu tiên và lâu dài nhất ở phương Đông.

Trước khoa cử

Đời Hán tuyển quan bằng tiến cử: địa phương đề cử người “hiếu liêm”, “mậu tài”. Đời Ngụy Tấn có phép Cửu phẩm trung chính — xếp hạng nhân tài theo chín bậc — nhưng việc xếp hạng nhanh chóng bị các gia tộc quyền thế chi phối, dẫn đến câu than “thượng phẩm không có nhà hàn vi, hạ phẩm không có nhà thế tộc”.

Khoa cử ra đời và hoàn thiện

Khoảng 605Sử liệu Nhà Tùy lập khoa Tiến sĩ — thường được coi là mốc khởi đầu của khoa cử.
Đời ĐườngKhoa cử mở rộng, nhưng tiến cử và quan hệ vẫn còn vai trò lớn; thơ phú là môn thi quan trọng.
Đời TốngSử liệu Áp dụng “hồ danh” (dán che tên thí sinh) và “đằng lục” (cho người chép lại toàn bộ bài thi để giám khảo không nhận ra nét chữ). Số người đỗ tăng mạnh, tầng lớp “sĩ đại phu” xuất thân từ thi cử nắm triều đình.
Minh – ThanhVăn bát cổ — thể văn tám vế có khuôn mẫu chặt chẽ — trở thành chuẩn mực, bị phê phán là gò bó tư duy.
1905Nhà Thanh bãi bỏ khoa cử sau hơn 1.300 năm.
Ba cấp thi của khoa cử Nho học (mô hình Việt Nam thời Lê – Nguyễn)Thi Đìnhtại cung vua · vua ra đềThi Hộitại kinh đô · 3 năm một lầnThi Hươngtại các trường thi vùngTiến sĩđược khắc tên biaTrúng cáchCử nhân, Tú tàisố íthàng nghìnsĩ tửNguyên tắc chung từ đời Tống: thi công khai, chấm theo bài, rọc phách (che tên) để giảm thiên vị.
Hệ thống thi nhiều cấp như một phễu chọn lọc: hàng nghìn sĩ tử dự thi Hương, chỉ một nhóm nhỏ đỗ Tiến sĩ.

Khoa cử ở Việt Nam

  • Sử liệu Năm 1075, nhà Lý mở khoa thi Minh kinh bác học đầu tiên; Lê Văn Thịnh đỗ đầu.
  • Đời Lê sơ, khoa cử đạt đỉnh cao; từ năm 1484, triều đình dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu. 82 bia còn lại ghi tên tiến sĩ các khoa từ 1442 đến 1779, được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu Thế giới năm 2011.
  • Khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm 1919 dưới triều Khải Định. Trong khoảng 844 năm, Việt Nam có gần 3.000 người đỗ đại khoa.

Xem thêm bài Khổng Tử và các học trò về nền tảng Nho học của khoa cử.

Ảnh hưởng sang phương Tây

NămSự kiện
Thế kỷ XVI–XVIIIGiáo sĩ dòng Tên (như Matteo Ricci) mô tả chế độ thi cử Trung Hoa; Voltaire và các nhà Khai sáng ca ngợi một nhà nước “do học giả cai trị”.
1806Công ty Đông Ấn Anh lập trường Haileybury đào tạo và sát hạch nhân viên.
1854Báo cáo Northcote–Trevelyan đề nghị tuyển công chức Anh bằng thi cạnh tranh công khai.
1883Mỹ thông qua Đạo luật Pendleton, lập chế độ công vụ dựa trên năng lực.

Tranh luận Năm 1943, học giả Đặng Tự Vũ (Teng Ssu-yü) công bố nghiên cứu cho rằng chế độ thi tuyển công chức ở phương Tây chịu ảnh hưởng của mô hình Trung Hoa, thông qua các báo cáo của giáo sĩ và quan chức thuộc địa. Nhiều sử gia đồng ý về ảnh hưởng ý tưởng, nhưng nhấn mạnh rằng cải cách ở Anh còn có nguồn gốc từ truyền thống thi cử đại học Oxford, Cambridge và nhu cầu riêng của nhà nước Anh.

Hai mặt của khoa cử

Ưu điểmHạn chế
Mở cửa cho người xuất thân bình dân, tạo cơ chế thăng tiến xã hộiNội dung hẹp: kinh điển Nho gia, văn chương; ít khoa học, kỹ thuật
Tạo tầng lớp quan lại có chung nền văn hóa, giúp quốc gia thống nhấtHọc thuộc, khuôn sáo (văn bát cổ), dễ thành “học để thi”
Đặt nền cho các kỹ thuật thi công bằng: che tên, chấm độc lậpThực tế vẫn thiên về người có điều kiện học lâu năm

Những tranh luận ấy nghe rất quen với giáo dục hôm nay — bằng chứng rằng khoa cử không chỉ là chuyện quá khứ.

Nguồn

  1. Benjamin A. Elman, A Cultural History of Civil Examinations in Late Imperial China, University of California Press, 2000.
  2. Teng Ssu-yü, “Chinese Influence on the Western Examination System”, Harvard Journal of Asiatic Studies 7(4), 1943.
  3. The Northcote–Trevelyan Report on the Organisation of the Permanent Civil Service, 1854.
  4. Đại Việt sử ký toàn thư, kỷ nhà Lý (năm 1075).
  5. UNESCO Memory of the World: “Stone Stele Records of Royal Examinations of the Le and Mac Dynasties (1442–1779)” (2011).