- “Phương Tây” không phải một vùng đất cố định trên bản đồ, mà là một khái niệm tương đối — luôn là “phía tây của ai đó”.
- Qua 2.500 năm, nó lần lượt chỉ Hy Lạp đối lập với Ba Tư, nửa tây của Đế quốc La Mã, châu Âu Công giáo, châu Âu và châu Mỹ, rồi khối các nước liên minh với Mỹ thời Chiến tranh Lạnh.
- Trong tiếng Việt, “Tây” từng chỉ Ấn Độ, chỉ châu Âu, và chỉ riêng người Pháp.
- Trên trang này, “Phương Tây” là tên một dòng văn minh: Hy Lạp – La Mã → châu Âu Trung cổ, Phục Hưng, Khai sáng → châu Âu và Bắc Mỹ hiện đại, chủ yếu đến giữa thế kỷ XX.
Chữ Latin occidens — từ đó có chữ “Occident” — nghĩa đen là “nơi mặt trời lặn”, còn oriens là “nơi mặt trời mọc”. Đông và Tây vốn chỉ là hướng nhìn của người đứng ở một chỗ. Vấn đề là chỗ đứng ấy đã thay đổi rất nhiều lần.
Phía tây của ai?
Năm lần đổi nghĩa
- Hy Lạp đối lập Ba Tư. Sử liệu Khoảng năm 430 TCN, Herodotus viết bộ Lịch sử để kể về các cuộc chiến giữa người Hy Lạp và đế quốc Ba Tư. Ông dựng nên cặp đối lập “chúng ta – họ” giữa hai bờ biển Aegean. Bản thân Herodotus lại tỏ ra tôn trọng và tò mò về người Ba Tư, người Ai Cập.
- Tây La Mã và Đông La Mã. Sử liệu Năm 395, hoàng đế Theodosius I mất, đế quốc chia cho hai con trai. Nửa tây nói tiếng Latin, sụp đổ ở thế kỷ V; nửa đông nói tiếng Hy Lạp, tồn tại đến năm 1453.
- Công giáo đối lập Chính thống giáo. Sử liệu Năm 1054, giáo hội La Mã và giáo hội Constantinople rút phép thông công lẫn nhau. Cũng năm ấy, các nhà thiên văn nhà Tống ghi lại một “khách tinh” sáng rực — xem bài Siêu tân tinh 1054. “Phương Tây” lúc này là châu Âu Latin.
- Châu Âu cộng châu Mỹ. Từ cuối thế kỷ XV, châu Âu vươn ra các đại dương, lập thuộc địa, và “phương Tây” mở rộng sang các xã hội người châu Âu lập nên ở châu Mỹ, châu Úc.
- Một khối chính trị. Thời Chiến tranh Lạnh, “phương Tây” chỉ các nước liên minh với Mỹ — đôi khi gồm cả Nhật Bản, nước ở rất xa về phía đông.
Chữ “Tây” trong tiếng Việt
| Cách nói | Chỉ cái gì | Bối cảnh |
|---|---|---|
| Tây Thiên, Tây phương | Ấn Độ, quê hương đức Phật; cõi Tây phương cực lạc | Phật giáo, Tây du ký |
| Tây Dương | Châu Âu, các nước vượt biển từ phía tây đến | Văn bản Hán Nôm thế kỷ XVII–XIX |
| Tây, ông Tây, đồ Tây | Người Pháp, đồ của Pháp; sau mở rộng chỉ người và hàng châu Âu nói chung | Thời Pháp thuộc đến nay |
| Phương Tây, các nước phương Tây | Châu Âu, Bắc Mỹ, đôi khi cả khối đồng minh của Mỹ | Báo chí, chính trị hiện đại |
Một khái niệm bị phê phán
Tranh luận Năm 1978, Edward Said xuất bản Đông phương học (Orientalism), lập luận rằng hình ảnh “phương Đông” huyền bí, trì trệ là sản phẩm của học giới và văn chương châu Âu thời thực dân, dùng để biện minh cho sự cai trị. Phê phán ấy cũng áp dụng ngược lại: “phương Tây” như một khối thống nhất, lý tính, tiến bộ là một hình ảnh tự tô vẽ. Hy Lạp cổ học từ Ai Cập và Babylon; châu Âu Trung cổ học từ các học giả nói tiếng Ả Rập; Phục Hưng dùng giấy, la bàn và chữ số đến từ phương Đông. Nhiều học giả khác cho rằng phê phán của Said cũng có chỗ quá đà, bỏ qua những học giả phương Tây nghiên cứu phương Đông một cách nghiêm túc.
Trang này dùng chữ “Phương Tây” thế nào
Chuyên mục này dùng “Phương Tây” như tên một dòng văn minh, không như một giá trị hay một khối chính trị. Mỗi bài có mục Nguồn tiếp nhận để nói phương Tây đã học gì từ nơi khác, và hộp Đối chiếu phương Đông để đặt cạnh những gì cùng thời ở phía bên kia lục địa. Ai Cập, Lưỡng Hà, Ba Tư, thế giới Hồi giáo nằm ở chuyên mục Thế giới còn lại.
Đọc tiếp
Nguồn
- Herodotus, Lịch sử, phần mở đầu quyển I.
- Edward W. Said, Orientalism, Pantheon Books, 1978.
- Alastair Bonnett, The Idea of the West: Culture, Politics and History, Palgrave Macmillan, 2004.
- Kwame Anthony Appiah, “There is no such thing as western civilisation”, The Guardian, 9/11/2016.
- Ngô Thừa Ân, Tây du ký (thế kỷ XVI).