- Kinh Dịch gồm ba lớp: hình quẻ (các vạch), lời kinh (quái từ, hào từ) và lời truyện (Thập Dực).
- Ba lớp này cách nhau nhiều thế kỷ, do những người khác nhau tạo ra, với mục đích khác nhau.
- Lớp kinh gốc là sách bói của nhà Chu; lớp truyện biến nó thành sách triết học.
- Truyền thống gán cho “ba vị thánh” — Phục Hy, Văn Vương, Khổng Tử — nhưng giới nghiên cứu hiện đại không còn chấp nhận nguyên vẹn thuyết này.
Hỏi “Kinh Dịch là gì” thì nhận được rất nhiều câu trả lời: sách bói, sách triết học, nguồn gốc của âm dương ngũ hành, thậm chí “tổ tiên của hệ nhị phân”. Mỗi câu trả lời đều chạm đúng một phần, nhưng phần lớn sự lẫn lộn bắt nguồn từ một điều đơn giản: thứ ta gọi chung là Kinh Dịch thực ra là ba lớp văn bản chồng lên nhau, cách nhau cả nghìn năm.
Cái tên: Chu Dịch, Dịch Kinh, Kinh Dịch
Tên gọi cổ nhất là 周易 Chu Dịch — “sách Dịch của nhà Chu”. Đến đời Hán, khi sách được đưa vào hàng kinh điển của Nho gia, người ta gọi là 易經 Dịch Kinh; người Việt quen nói ngược theo trật tự tiếng Việt là Kinh Dịch.
Chữ 易 (dịch) có nghĩa gốc là thay đổi. Học giả đời Hán Trịnh Huyền tổng kết rằng một chữ này “gồm ba nghĩa”: dịch giản (đơn giản), biến dịch (biến đổi) và bất dịch (cái không đổi). Đây là cách hiểu triết học về sau, không phải nghĩa của người soạn sách ban đầu — nhưng nó cho thấy ngay từ đầu Công nguyên, người ta đã đọc Kinh Dịch theo nhiều tầng.
Ba lớp văn bản
Lớp 1 — Hình quẻ
Là các tổ hợp vạch liền (—, dương) và vạch đứt (- -, âm). Ba vạch tạo thành quẻ đơn (8 quẻ, gọi là bát quái); hai quẻ đơn chồng lên nhau thành quẻ kép sáu vạch (64 quẻ). Đây là “bộ khung” hình học, chưa có chữ. Cách các vạch sinh ra nhau được trình bày riêng trong bài Từ hai vạch đến 64 quẻ.
Lớp 2 — Kinh: quái từ và hào từ
Mỗi quẻ có một câu lời quẻ (quái từ), và mỗi vạch có một câu lời hào (hào từ). 64 quẻ × 6 hào = 384 hào, cộng thêm hai câu đặc biệt Dụng Cửu (quẻ Càn) và Dụng Lục (quẻ Khôn) là 386 câu. Ngôn ngữ ở đây ngắn, cụ thể, đầy hình ảnh đời sống nông nghiệp và chiến tranh thời Chu: rồng, ngựa, cáo qua sông, săn bắn, cưới hỏi, tế lễ — đi kèm các “chữ phán” như cát (tốt), hung (xấu), hối (hối hận), lận (đáng tiếc), vô cữu (không lỗi).
潛龍,勿用。 — Tiềm long, vật dụng: rồng còn ẩn dưới vực, chưa nên dùng đến.Hào Sơ Cửu, quẻ Càn — xem toàn văn tại mục từ quẻ Càn
Toàn bộ lớp kinh của 64 quẻ — nguyên văn chữ Hán, phiên âm và dịch nghĩa — có trong bộ sưu tập 64 quẻ của trang này.
Lớp 3 — Truyện: Thập Dực
“Thập Dực” nghĩa là “mười cánh” — mười thiên chú giải giúp lớp kinh “bay lên” thành triết học:
| Thiên | Nội dung chính |
|---|---|
| Thoán truyện (thượng, hạ) | Giải thích quái từ của từng quẻ |
| Tượng truyện (thượng, hạ) | Giải thích hình tượng quẻ và hào; rút ra bài học cho người quân tử |
| Hệ Từ truyện (thượng, hạ) | Luận chung về đạo Dịch, nguồn gốc bát quái — thiên triết học quan trọng nhất |
| Văn Ngôn | Bình giảng riêng hai quẻ Càn và Khôn |
| Thuyết Quái | Ý nghĩa và vật tượng của tám quẻ đơn |
| Tự Quái | Lý giải thứ tự 64 quẻ |
| Tạp Quái | So sánh các cặp quẻ |
Chính lớp này đưa vào Kinh Dịch những khái niệm mà ta hay coi là “cốt lõi”: âm dương như hai nguyên lý vũ trụ, câu “Dịch hữu Thái cực, thị sinh Lưỡng nghi…” và hình ảnh người quân tử “tự cường bất tức”. Lưu ý rằng lớp kinh gốc gần như không dùng hai chữ âm – dương theo nghĩa triết học này.
Ai viết? Thuyết “ba vị thánh” và nghiên cứu hiện đại
Truyền thuyết Thiên Nghệ văn chí trong Hán thư tổng kết quan niệm đời Hán: sách Dịch “người trải ba thánh, đời qua ba thời cổ” — Phục Hy vạch quẻ, Văn Vương chồng thành 64 quẻ và viết lời, Khổng Tử soạn Thập Dực. (Có thuyết khác cho rằng Chu Công viết hào từ.)
Sử liệu Nghiên cứu văn bản học và khảo cổ học cho một bức tranh khác:
- Ngôn ngữ và sự kiện nhắc trong hào từ (như việc vua Cao Tông đánh nước Quỷ Phương, Đế Ất gả em gái) phù hợp với thời Tây Chu, nên lớp kinh nhiều khả năng được biên soạn dần trong thời kỳ này, không do một tác giả.
- Từ đời Tống, Âu Dương Tu trong Dịch đồng tử vấn đã nghi ngờ Khổng Tử là tác giả Hệ Từ. Ngày nay đa số học giả xếp Thập Dực vào khoảng Chiến Quốc đến đầu Hán, là sản phẩm của nhiều thế hệ học trò Nho gia.
- Bản lụa Mã Vương Đôi (khai quật năm 1973, mộ hạ táng năm 168 TCN) có thứ tự quẻ khác với bản thông hành, kèm các thiên truyện không có trong Thập Dực — chứng tỏ văn bản từng tồn tại ở nhiều dạng.
- Thẻ tre thời Chiến Quốc do Bảo tàng Thượng Hải công bố năm 2003 là bản Chu Dịch cổ nhất được biết đến hiện nay.
Vậy Kinh Dịch là sách bói hay sách triết học?
Câu trả lời ngắn: cả hai, tùy lớp.
| Lớp | Bản chất | Niên đại ước tính | Truyền thống gán cho |
|---|---|---|---|
| Hình quẻ | Hệ ký hiệu dùng trong bói số | Cuối Thương – đầu Chu | Phục Hy |
| Kinh | Lời đoán bói, ghi chép kinh nghiệm | Tây Chu | Văn Vương, Chu Công |
| Truyện | Triết học, luân lý, vũ trụ luận | Chiến Quốc – đầu Hán | Khổng Tử |
Chính vì vậy mà trang này, ở mọi bài, luôn cố gắng nói rõ một nhận định đang thuộc về lớp nào. Đọc hào từ quẻ Càn như một lời bói thời Chu là một việc; đọc nó qua lăng kính “người quân tử tự cường” của Tượng truyện là một việc khác — cả hai đều hợp lệ, nhưng không nên trộn lẫn.
Đọc tiếp
Bài kế tiếp đi vào phần “toán học” của lớp thứ nhất: từ hai loại vạch, làm sao sinh ra đúng 64 quẻ, và vì sao thứ tự ấy lại khiến Leibniz chú ý.
Nguồn
- Chu Dịch (nguyên văn), bản điện tử: Chinese Text Project — ctext.org/book-of-changes.
- Ban Cố, Hán thư · Nghệ văn chí (thế kỷ I).
- Âu Dương Tu, Dịch đồng tử vấn (thế kỷ XI).
- Richard Rutt, Zhouyi: The Book of Changes, Curzon, 1996.
- Edward L. Shaughnessy, Unearthing the Changes, Columbia University Press, 2014.
- Richard J. Smith, The I Ching: A Biography, Princeton University Press, 2012.