- “Tiếp biến văn hóa” là khi hai nền văn hóa tiếp xúc lâu dài và cả hai thay đổi — bên tiếp nhận không chỉ sao chép mà chọn lọc và biến đổi cái mới cho hợp với mình.
- Phương Tây đến Việt Nam theo ba con đường chính: giáo sĩ và thương nhân (thế kỷ XVI–XVIII), thuộc địa Pháp (1858–1945), và con đường gián tiếp qua sách báo Trung Hoa, Nhật Bản đầu thế kỷ XX.
- Con đường thứ ba ít được để ý nhất nhưng để lại dấu vết lớn: nhiều từ Hán – Việt chỉ khái niệm hiện đại thật ra được người Nhật tạo ra.
- Bài này đưa ra một khung bốn tầng — vật chất, kỹ thuật, thể chế, tư tưởng — để đọc các bài còn lại trong loạt.
Bên Phương Đông, trang này có loạt bài về Việt Nam tiếp nhận Nho giáo, chữ Hán, lịch pháp từ Trung Hoa suốt hơn một nghìn năm. Cuộc gặp với phương Tây ngắn hơn nhiều — chừng bốn thế kỷ — và phần lớn diễn ra trong hoàn cảnh bất bình đẳng của thời thuộc địa. Nhưng nó đã thay đổi những thứ rất căn bản: chữ viết người Việt đang dùng, cách tổ chức nhà nước, trường học, bệnh viện, và cả bữa sáng.
Ba con đường
Con đường thứ nhất: giáo sĩ và thương nhân
- Sử liệu Bộ sử triều Nguyễn Khâm định Việt sử thông giám cương mục ghi năm 1533 có người phương Tây tên là I-nê-khu đến giảng đạo ở vùng Nam Định ngày nay. Đây là ghi chép sớm nhất trong chính sử về việc truyền đạo.
- Từ năm 1615, các giáo sĩ dòng Tên đến Hội An. Để giảng đạo, họ học tiếng Việt và dùng chữ Latin ghi âm — khởi đầu của chữ Quốc ngữ. Xem bài Hành trình của bảng chữ cái.
- Thương nhân Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp lập thương điếm ở Hội An, Phố Hiến; đàng Trong và đàng Ngoài mua súng, đúc đại bác theo kỹ thuật phương Tây.
Con đường thứ hai: thuộc địa
Từ năm 1858, Pháp đánh chiếm và dần lập ách cai trị trên toàn cõi. Họ mang đến bộ máy hành chính, luật pháp, trường học, bệnh viện, đường sắt, đô thị quy hoạch theo kiểu châu Âu.
Tranh luận Đánh giá di sản thuộc địa là chủ đề tranh luận lâu dài. Một bên nhấn mạnh hạ tầng, y tế, giáo dục hiện đại được xây dựng. Bên kia nhấn mạnh rằng những thứ ấy phục vụ trước hết cho việc khai thác thuộc địa: tỷ lệ người bản xứ được đi học rất thấp, thuế nặng, và mọi quyết định đều nằm trong tay người Pháp. Các bài trong loạt này cố gắng trình bày cả hai phía, dựa trên số liệu cụ thể.
Con đường thứ ba: qua Trung Hoa và Nhật Bản
Đầu thế kỷ XX, các nhà nho Việt Nam đọc “Tân thư” — sách của Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu và bản dịch chữ Hán các tác phẩm phương Tây. Phong trào Đông Du (1905–1909) đưa thanh niên sang Nhật học. Qua đó, người Việt biết đến Montesquieu, Rousseau, Darwin trước cả khi đọc được bản tiếng Pháp.
Bốn tầng tiếp biến
| Tầng | Ví dụ | Mức biến đổi khi vào Việt Nam |
|---|---|---|
| Vật chất, đời sống | Bánh mì, cà phê, áo vest; áo dài được cách tân thập niên 1930 | Rất cao — bánh mì kẹp pa-tê, rau thơm, nước tương; cà phê phin pha sữa đặc |
| Kỹ thuật | Thành lũy kiểu Vauban, bê tông cốt thép, đường sắt, y học Pasteur | Trung bình — kỹ thuật giữ nguyên, cách bố trí thay đổi |
| Thể chế | Bộ luật dân sự, trường học nhiều cấp, đại học, hành chính tỉnh | Trung bình — khung giữ lại, nội dung thay đổi theo từng thời kỳ |
| Tư tưởng | Dân quyền, khoa học thực nghiệm, chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa Marx | Đa dạng — tiếp nhận qua nhiều bản dịch và nhiều cách diễn giải |
Một ví dụ: thành Bát Quái
Sử liệu Năm 1790, Nguyễn Ánh cho xây thành Gia Định với sự tham gia của các sĩ quan người Pháp, theo hệ thống thành lũy do kỹ sư quân sự Vauban hoàn thiện ở thế kỷ XVII. Từ năm 1805, Kinh thành Huế cũng mang nhiều đặc điểm Vauban — tường thấp dày, pháo đài góc, hào nước — nhưng bố cục tổng thể lại theo phong thủy phương Đông: lấy núi Ngự Bình làm bình phong, sông Hương làm minh đường. Một công trình, hai hệ thống tri thức. Đó chính là tiếp biến.
Đọc tiếp
Nguồn
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử thông giám cương mục (bản dịch của Viện Sử học, NXB Giáo dục, 1998).
- Robert Redfield, Ralph Linton, Melville J. Herskovits, “Memorandum for the Study of Acculturation”, American Anthropologist 38, 1936.
- Phan Ngọc, Bản sắc văn hóa Việt Nam, NXB Văn hóa – Thông tin, 1998.
- Douglas Howland, Translating the West: Language and Political Reason in Nineteenth-Century Japan, University of Hawaii Press, 2002.
- Philippe Papin, Histoire de Hanoi, Fayard, 2001.