Khai sáng và thế giới hiện đại · Bài 01

Bách khoa toàn thư của Diderot: sắp xếp toàn bộ tri thức

Hai mươi tám tập, hơn bảy mươi nghìn mục từ, gần ba nghìn bản khắc, hai lần bị cấm — Bách khoa toàn thư của Diderot và d’Alembert (1751–1772) là nỗ lực xếp toàn bộ tri thức loài người vào một cây phân loại, đặt nghề thủ công ngang hàng với triết học, và dùng các liên kết chéo để lách kiểm duyệt.

Khoảng 5 phút đọc · Cập nhật 06/10/2026

Tóm tắt nhanh
  • Encyclopédie xuất bản ở Pháp từ năm 1751 đến 1772: 17 tập văn bản và 11 tập tranh khắc, khoảng 72.000 mục từ.
  • Khởi đầu là một dự án dịch bộ Cyclopaedia tiếng Anh của Ephraim Chambers (1728), rồi Denis Diderot và nhà toán học Jean le Rond d’Alembert biến nó thành một công trình hoàn toàn mới.
  • Tri thức được xếp theo một “cây” ba nhánh dựa trên ba năng lực của trí óc: trí nhớ, lý trí và tưởng tượng.
  • Bộ sách bị chính quyền và Giáo hội cấm hai lần. Các biên tập viên dùng hệ thống tham chiếu chéo để đưa những ý tưởng nhạy cảm vào nơi kiểm duyệt khó để ý.

Một trang web kiến thức như trang này phải trả lời hai câu hỏi: xếp nội dung vào đâu, và nối các nội dung với nhau thế nào. Hơn hai trăm năm trước Internet, hai người Pháp đã đặt ra đúng hai câu hỏi đó cho toàn bộ tri thức loài người. Câu trả lời của họ — một cây phân loại cộng một mạng lưới liên kết chéo — vẫn là nguyên lý của mọi thư viện tri thức số hôm nay.

Cây tri thức: ba nhánh của trí óc

“Hệ thống hình tượng của tri thức con người” (1751), rút gọn Hiểu biết Trí nhớ Lý trí Tưởng tượng Lịch sử Triết học Thi ca lịch sử thiênglịch sử dân sựlịch sử tự nhiên→ nghề thủ công thần họckhoa học về con ngườikhoa học tự nhiêntoán học, vật lý thơ, kịchâm nhạchội họa, điêu khắckiến trúc dân dụng Thần học bị đặt thành một nhánh nhỏ dưới “Lý trí” — một lựa chọn phân loại đã mang ý nghĩa chính trị.
Cách chia ba nhánh lấy cảm hứng trực tiếp từ Francis Bacon (1605). Nghề thủ công — “các nghệ thuật cơ khí” — nằm trong lịch sử tự nhiên, như việc con người sử dụng tự nhiên.

Sử liệu Trong Lời mở đầu ở tập 1 (1751), d’Alembert giải thích: mọi tri thức bắt nguồn từ giác quan, rồi được trí nhớ lưu giữ, lý trí phân tích, và trí tưởng tượng mô phỏng lại. Mỗi mục từ trong bộ sách được gắn nhãn cho biết nó thuộc nhánh nào của cây.

Đặt nghề thủ công ngang hàng triết học

Điểm mới nhất của Encyclopédie là sự coi trọng lao động chân tay. Diderot tự mình đến các xưởng, hỏi thợ cách làm, ghi chép thuật ngữ. Mười một tập tranh khắc với khoảng 2.900 bản vẽ chi tiết — từ xưởng in, lò luyện sắt, xưởng làm ghim, đến kỹ thuật dựng giàn giáo và xây vòm — cho thấy từng thao tác, từng dụng cụ, kèm mặt cắt và chú thích.

Với người làm xây dựngCác bản khắc nghề mộc, nghề nề, nghề đẽo đá trong Encyclopédie là tư liệu quý về kỹ thuật thi công thế kỷ XVIII: cách dựng vì kèo, cách dựng ván khuôn đỡ vòm, cách cắt đá theo bản vẽ khai triển. Phần lớn có thể xem miễn phí qua dự án số hóa ARTFL của Đại học Chicago.

Liên kết chéo: lách kiểm duyệt bằng siêu liên kết trên giấy

Mỗi mục từ kết thúc bằng các chỉ dẫn “xem thêm” sang mục khác. Sử liệu Trong chính mục từ “Encyclopédie”, Diderot viết rằng các tham chiếu chéo có hai chức năng: nối các khái niệm để người đọc thấy hệ thống, và — khi cần — đặt một ý tưởng gây tranh cãi ở mục từ khác, nơi nó âm thầm phản bác điều được nói ở mục từ chính thống.

  • Sử liệu Năm 1752, sau tập 2, Hội đồng Nhà vua đình chỉ bộ sách. Năm 1759, giấy phép xuất bản bị thu hồi và Giáo hoàng kết án bộ sách.
  • Sử liệu Diderot vẫn làm tiếp trong bí mật. Mười tập văn bản cuối cùng ra đời cùng lúc năm 1765, ghi nơi in giả là Neuchâtel ở Thụy Sĩ.
  • Sử liệu Năm 1764, Diderot phát hiện nhà xuất bản Le Breton đã lén cắt bỏ những đoạn táo bạo trong bản in thử vì sợ bị phạt. Ông giận dữ nhưng không thể sửa lại.
  • Louis de Jaucourt, một nhà quý tộc giàu có, một mình viết khoảng 17.000 mục từ — gần một phần tư bộ sách — và không nhận thù lao.

Tranh luận Bộ sách có “gây ra” Cách mạng Pháp 1789 không? Các sử gia không còn nói như vậy. Nhưng với khoảng bốn nghìn bản bán theo đặt mua trước và nhiều bản in lại rẻ hơn về sau, nó đã đưa một cách nghĩ phê phán, tôn trọng thực nghiệm đến tầng lớp có học khắp châu Âu.

Đối chiếu phương Đông: hai cách xếp tri thức

Công trìnhNămQuy môCách làm
Vĩnh Lạc đại điển140822.937 quyểnChép nguyên văn các sách có trước, xếp theo vần — loại thư của triều đình
Encyclopédie1751–177228 tậpBài viết mới của nhiều tác giả, xếp theo chữ cái, nối bằng cây phân loại và tham chiếu chéo
Vân đài loại ngữ — Lê Quý Đôntựa năm 17739 mục lớnMột người tổng hợp tri thức từ sách vở và quan sát, xếp theo chủ đề
Tứ khố toàn thư1773–1782khoảng 3.500 tác phẩmTriều đình Càn Long tuyển chọn, chép lại — đồng thời tiêu hủy hoặc sửa hàng nghìn sách bị coi là “có vấn đề”

Thú vị là các công trình này gần như cùng thời. Năm Diderot in xong tập tranh khắc cuối cùng (1772), ở Đại Việt Lê Quý Đôn viết lời tựa cho Vân đài loại ngữ, và ở Trung Hoa nhà Thanh bắt đầu dự án Tứ khố toàn thư. Khác biệt căn bản: các loại thư phương Đông chủ yếu trích dẫn và bảo tồn sách có sẵn, đặt quyền tuyển chọn vào tay triều đình; Encyclopédie viết mới và phê phán, đi ngược ý muốn của nhà nước.

Bài học cho thư viện tri thức sốTrang này dùng đúng hai công cụ của Diderot: một cây phân loại (chuyên mục, loạt bài) quyết định mỗi bài nằm ở đâu, và các liên kết chéo nối những bài ở những nhánh khác nhau — chẳng hạn bài này nối với Vitruvius và Khoa cử. Diderot cũng cảnh báo điều mà mọi người làm thư viện đều gặp: cây phân loại nào cũng là một lựa chọn chủ quan.

Đọc tiếp

Nguồn

  1. Denis Diderot, Jean le Rond d’Alembert (chủ biên), Encyclopédie, ou dictionnaire raisonné des sciences, des arts et des métiers, Paris, 1751–1772. Bản số hóa: ARTFL Encyclopédie Project, Đại học Chicago.
  2. Jean le Rond d’Alembert, Discours préliminaire de l’Encyclopédie, 1751.
  3. Robert Darnton, The Business of Enlightenment: A Publishing History of the Encyclopédie, 1775–1800, Harvard University Press, 1979.
  4. Philipp Blom, Enlightening the World: Encyclopédie, the Book That Changed the Course of History, Palgrave Macmillan, 2005.
  5. R. Kent Guy, The Emperor’s Four Treasuries, Harvard University Press, 1987.