Hỏa Phong Đỉnh

Mục 50 · 64 quẻ Dịch

䷱
Nhị phân
011101
Thượng quái
Hỏa
Hạ quái
Phong
Quẻ tổng
49. Trạch Hỏa Cách
Quẻ hỗ
43. Trạch Thiên Quải
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýCái vạc: nấu chín để tế và nuôi người hiền; biểu tượng của trật tự mới được xác lập vững vàng.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

鼎:元吉,亨。
Nguyên cát, hanh.
Rất tốt, hanh thông.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
鼎顛趾,利出否;得妾以其子,无咎。
Đỉnh điên chỉ, lợi xuất phủ; đắc thiếp dĩ kỳ tử, vô cữu.
Vạc lật chân lên, lợi cho việc đổ bỏ cặn dơ; lấy thiếp vì có con, không lỗi.
Cửu Nhị九二
鼎有實,我仇有疾,不我能即,吉。
Đỉnh hữu thực, ngã cừu hữu tật, bất ngã năng tức, cát.
Vạc có thức ăn; kẻ thù của ta có bệnh, không đến gần ta được: tốt.
Cửu Tam九三
鼎耳革,其行塞。雉膏不食;方雨虧悔,終吉。
Đỉnh nhĩ cách, kỳ hành tắc. Trĩ cao bất thực; phương vũ khuy hối, chung cát.
Tai vạc bị biến đổi, khó nhấc đi. Mỡ chim trĩ không được ăn; trời sắp mưa thì hối hận vơi đi, cuối cùng tốt.
Cửu Tứ九四
鼎折足,覆公餗,其形渥,凶。
Đỉnh chiết túc, phúc công tốc, kỳ hình ốc, hung.
Vạc gãy chân, đổ cháo của bậc công hầu, thân hình lấm láp: xấu.
Lục Ngũ六五
鼎黃耳,金鉉,利貞。
Đỉnh hoàng nhĩ, kim huyễn, lợi trinh.
Vạc có tai vàng, đòn khiêng bằng đồng; lợi ở sự chính bền.
Thượng Cửu上九
鼎玉鉉,大吉,无不利。
Đỉnh ngọc huyễn, đại cát, vô bất lợi.
Vạc có đòn khiêng bằng ngọc: rất tốt, chẳng gì không lợi.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 50 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 鼎. Quẻ kép này ghép từ Ly (Hỏa) ở trên và Tốn (Phong) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 49. Trạch Hỏa Cách — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 43. Trạch Thiên Quải — gọi là quẻ hỗ.