Thuần Khảm

Mục 29 · 64 quẻ Dịch

䷜
Nhị phân
010010
Thượng quái
Thủy
Hạ quái
Thủy
Quẻ tổng
29. Thuần Khảm
Quẻ hỗ
27. Sơn Lôi Di
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýHiểm nguy chồng chất như nước chảy qua vực: giữ lòng tin, cứ chảy tới như nước thì vượt qua.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

坎:習坎,有孚,維心亨。行有尚。
Tập Khảm, hữu phu, duy tâm hanh. Hành hữu thượng.
Hiểm trùng hiểm; có lòng tin thành, giữ được lòng thì hanh thông. Hành động thì được quý trọng.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
習坎,入于坎窞,凶。
Tập Khảm, nhập vu khảm đạm, hung.
Hiểm trùng hiểm, sa vào đáy hố sâu: xấu.
Cửu Nhị九二
坎有險,求小得。
Khảm hữu hiểm, cầu tiểu đắc.
Ở trong hố hiểm; cầu việc nhỏ thì được.
Lục Tam六三
來之坎坎,險且枕,入于坎窞,勿用。
Lai chi khảm khảm, hiểm thả chẩm, nhập vu khảm đạm, vật dụng.
Tới lui đều là hố hiểm, hiểm mà lại sâu, sa vào đáy hố; đừng hành động.
Lục Tứ六四
樽酒,簋貳,用缶,納約自牖,終无咎。
Tôn tửu, quỹ nhị, dụng phẫu, nạp ước tự dũ, chung vô cữu.
Một chén rượu, hai bát cơm, đựng trong đồ sành mộc mạc; đưa vào qua cửa sổ; cuối cùng không lỗi.
Cửu Ngũ九五
坎不盈,祗既平,无咎。
Khảm bất doanh, kỳ ký bình, vô cữu.
Nước trong hố chưa đầy, nhưng đã sắp bằng; không lỗi.
Thượng Lục上六
係用徽纆,寘于叢棘,三歲不得,凶。
Hệ dụng huy mặc, trí vu tùng cức, tam tuế bất đắc, hung.
Bị trói bằng dây thừng, giam trong bụi gai, ba năm không thoát: xấu.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 29 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 坎. Quẻ kép này ghép từ Khảm (Thủy) ở trên và Khảm (Thủy) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 29. Thuần Khảm — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 27. Sơn Lôi Di — gọi là quẻ hỗ.