Trạch Phong Đại Quá

Mục 28 · 64 quẻ Dịch

䷛
Nhị phân
011110
Thượng quái
Trạch
Hạ quái
Phong
Quẻ tổng
28. Trạch Phong Đại Quá
Quẻ hỗ
1. Thuần Càn
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýQuá lớn: gánh nặng vượt sức kết cấu; thời phi thường đòi hỏi hành động phi thường nhưng thận trọng.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

大過:棟橈;利有攸往,亨。
Đống nạo; lợi hữu du vãng, hanh.
Cây đòn nóc cong oằn; lợi cho việc tiến đi, hanh thông.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
藉用白茅,无咎。
Tạ dụng bạch mao, vô cữu.
Lót bằng cỏ tranh trắng: không lỗi.
Cửu Nhị九二
枯楊生稊,老夫得其女妻;无不利。
Khô dương sinh đề, lão phu đắc kỳ nữ thê; vô bất lợi.
Cây dương khô nảy mầm; ông già lấy được vợ trẻ; chẳng gì không lợi.
Cửu Tam九三
棟橈,凶。
Đống nạo, hung.
Đòn nóc cong oằn: xấu.
Cửu Tứ九四
棟隆,吉;有它,吝。
Đống long, cát; hữu tha, lận.
Đòn nóc vồng lên vững: tốt; có ý khác thì đáng tiếc.
Cửu Ngũ九五
枯楊生華,老婦得其士夫,无咎无譽。
Khô dương sinh hoa, lão phụ đắc kỳ sĩ phu, vô cữu vô dự.
Cây dương khô nở hoa; bà già lấy được chồng trai trẻ; không lỗi, không khen.
Thượng Lục上六
過涉滅頂;凶,无咎。
Quá thiệp diệt đính; hung, vô cữu.
Lội qua sông ngập đỉnh đầu: xấu, nhưng không lỗi.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 28 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 大過. Quẻ kép này ghép từ Đoài (Trạch) ở trên và Tốn (Phong) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 28. Trạch Phong Đại Quá — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 1. Thuần Càn — gọi là quẻ hỗ.