Sơn Hỏa Bí

Mục 22 · 64 quẻ Dịch

䷕
Nhị phân
101001
Thượng quái
Sơn
Hạ quái
Hỏa
Quẻ tổng
21. Hỏa Lôi Phệ Hạp
Quẻ hỗ
40. Lôi Thủy Giải
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýTrang sức, văn vẻ: cái đẹp bên ngoài tô điểm cho thực chất, nhưng cuối cùng trở về mộc mạc.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

賁:亨,小利有攸往。
Hanh, tiểu lợi hữu du vãng.
Hanh thông, lợi chút ít cho việc tiến đi.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
賁其趾,舍車而徒。
Bí kỳ chỉ, xả xa nhi đồ.
Trang sức ngón chân, bỏ xe mà đi bộ.
Lục Nhị六二
賁其須。
Bí kỳ tu.
Trang sức bộ râu.
Cửu Tam九三
賁如,濡如,永貞吉。
Bí như, nhu như, vĩnh trinh cát.
Rực rỡ, mượt mà; giữ chính lâu dài thì tốt.
Lục Tứ六四
賁如,皤如,白馬翰如,匪寇,婚媾。
Bí như, bà như, bạch mã hàn như, phỉ khấu, hôn cấu.
Trang sức mà vẫn trắng trơn, ngựa trắng phi như bay; không phải giặc, mà là người đến cầu hôn.
Lục Ngũ六五
賁于丘園,束帛戔戔;吝,終吉。
Bí vu khâu viên, thúc bạch tiên tiên; lận, chung cát.
Trang sức nơi vườn đồi, bó lụa mỏng ít ỏi; đáng tiếc, cuối cùng tốt.
Thượng Cửu上九
白賁,无咎。
Bạch bí, vô cữu.
Trang sức bằng màu trắng: không lỗi.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 22 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 賁. Quẻ kép này ghép từ Cấn (Sơn) ở trên và Ly (Hỏa) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 21. Hỏa Lôi Phệ Hạp — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 40. Lôi Thủy Giải — gọi là quẻ hỗ.