Sơn Địa Bác

Mục 23 · 64 quẻ Dịch

䷖
Nhị phân
000001
Thượng quái
Sơn
Hạ quái
Địa
Quẻ tổng
24. Địa Lôi Phục
Quẻ hỗ
2. Thuần Khôn
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýBóc mòn: tiểu nhân lấn dần, người quân tử thuận thời mà dừng, giữ hạt giống cho ngày phục hồi.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

剝:不利有攸往。
Bất lợi hữu du vãng.
Không lợi cho việc tiến đi.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
剝牀以足,蔑貞;凶。
Bác sàng dĩ túc, miệt trinh; hung.
Bóc mòn giường từ chân, hủy hoại sự chính: xấu.
Lục Nhị六二
剝牀以辨,蔑貞凶。
Bác sàng dĩ biện, miệt trinh hung.
Bóc mòn giường đến khung, hủy hoại sự chính: xấu.
Lục Tam六三
剝之,无咎。
Bác chi, vô cữu.
Ở giữa thời bóc mòn (mà lìa bè đảng): không lỗi.
Lục Tứ六四
剝牀以膚,凶。
Bác sàng dĩ phu, hung.
Bóc mòn giường đến da thịt người nằm: xấu.
Lục Ngũ六五
貫魚以宮人寵,无不利。
Quán ngư dĩ cung nhân sủng, vô bất lợi.
Dẫn bầy cá nối nhau như cung nhân được sủng ái theo thứ tự: chẳng gì không lợi.
Thượng Cửu上九
碩果不食,君子得輿,小人剝廬。
Thạc quả bất thực, quân tử đắc dư, tiểu nhân bác lư.
Quả lớn không bị ăn; người quân tử được xe chở, kẻ tiểu nhân phá nát nhà mình.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 23 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 剝. Quẻ kép này ghép từ Cấn (Sơn) ở trên và Khôn (Địa) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 24. Địa Lôi Phục — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 2. Thuần Khôn — gọi là quẻ hỗ.