Hỏa Lôi Phệ Hạp

Mục 21 · 64 quẻ Dịch

䷔
Nhị phân
100101
Thượng quái
Hỏa
Hạ quái
Lôi
Quẻ tổng
22. Sơn Hỏa Bí
Quẻ hỗ
39. Thủy Sơn Kiển
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýCắn vỡ vật chắn giữa miệng: loại bỏ trở ngại bằng pháp luật sáng suốt và cương quyết.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

噬嗑:亨,利用獄。
Hanh, lợi dụng ngục.
Hanh thông, lợi cho việc dùng hình ngục.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
屨校滅趾,无咎。
Lũ giảo diệt chỉ, vô cữu.
Đeo cùm chân che mất ngón chân: không lỗi.
Lục Nhị六二
噬膚滅鼻,无咎。
Phệ phu diệt tỵ, vô cữu.
Cắn vào thịt mềm ngập cả mũi: không lỗi.
Lục Tam六三
噬臘肉,遇毒;小吝,无咎。
Phệ tịch nhục, ngộ độc; tiểu lận, vô cữu.
Cắn thịt khô, gặp chất độc; chút đáng tiếc, không lỗi.
Cửu Tứ九四
噬乾胏,得金矢;利艱貞,吉。
Phệ can tỉ, đắc kim thỉ; lợi gian trinh, cát.
Cắn thịt khô có xương, được mũi tên đồng; lợi ở chỗ gian nan giữ chính: tốt.
Lục Ngũ六五
噬乾肉,得黃金,貞厲,无咎。
Phệ can nhục, đắc hoàng kim, trinh lệ, vô cữu.
Cắn thịt khô, được vàng; giữ chính dù nguy, không lỗi.
Thượng Cửu上九
何校滅耳,凶。
Hà giảo diệt nhĩ, hung.
Mang gông che mất tai: xấu.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 21 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 噬嗑. Quẻ kép này ghép từ Ly (Hỏa) ở trên và Chấn (Lôi) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 22. Sơn Hỏa Bí — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 39. Thủy Sơn Kiển — gọi là quẻ hỗ.