Địa Thủy Sư

Mục 7 · 64 quẻ Dịch

䷆
Nhị phân
010000
Thượng quái
Địa
Hạ quái
Thủy
Quẻ tổng
8. Thủy Địa Tỷ
Quẻ hỗ
24. Địa Lôi Phục
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýQuân đội và tổ chức: sức mạnh của số đông cần kỷ luật, chính nghĩa và người cầm đầu từng trải.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

師:貞,丈人吉,无咎。
Trinh, trượng nhân cát, vô cữu.
Giữ chính; có bậc trưởng giả lão luyện cầm quân thì tốt, không lỗi.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
師出以律,否臧凶。
Sư xuất dĩ luật, phủ tang hung.
Quân ra đi phải theo kỷ luật; không tốt về kỷ luật thì xấu.
Cửu Nhị九二
在師中吉,无咎;王三錫命。
Tại sư trung cát, vô cữu; vương tam tích mệnh.
Ở giữa quân mà chỉ huy đúng mực: tốt, không lỗi; vua ba lần ban mệnh.
Lục Tam六三
師或輿尸,凶。
Sư hoặc dư thi, hung.
Quân có khi phải chở xác về: xấu.
Lục Tứ六四
師左次,无咎。
Sư tả thứ, vô cữu.
Quân lui về đóng trại: không lỗi.
Lục Ngũ六五
田有禽,利執言,无咎;長子帥師,弟子輿尸,貞凶。
Điền hữu cầm, lợi chấp ngôn, vô cữu; trưởng tử suất sư, đệ tử dư thi, trinh hung.
Ruộng có thú dữ, lợi cho việc lên tiếng bắt nó, không lỗi; người con trưởng chỉ huy quân thì được, kẻ em út (cùng chỉ huy) thì phải chở xác về; cố giữ như thế thì xấu.
Thượng Lục上六
大君有命,開國承家,小人勿用。
Đại quân hữu mệnh, khai quốc thừa gia, tiểu nhân vật dụng.
Vua lớn ban mệnh, phong nước lập nhà cho người có công; kẻ tiểu nhân thì chớ dùng.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 7 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 師. Quẻ kép này ghép từ Khôn (Địa) ở trên và Khảm (Thủy) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 8. Thủy Địa Tỷ — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 24. Địa Lôi Phục — gọi là quẻ hỗ.