Thiên Thủy Tụng

Mục 6 · 64 quẻ Dịch

䷅
Nhị phân
010111
Thượng quái
Thiên
Hạ quái
Thủy
Quẻ tổng
5. Thủy Thiên Nhu
Quẻ hỗ
37. Phong Hỏa Gia Nhân
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýTranh chấp và kiện tụng: biết dừng đúng lúc, tìm người phân xử công minh, đừng đẩy đến tận cùng.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

訟:有孚,窒惕,中吉;終凶。利見大人,不利涉大川。
Hữu phu, trất dịch, trung cát; chung hung. Lợi kiến đại nhân, bất lợi thiệp đại xuyên.
Có lòng thành nhưng bị ngăn lấp, phải thận trọng; dừng giữa chừng thì tốt, theo đến cùng thì xấu. Lợi cho việc gặp bậc đại nhân, không lợi cho việc vượt sông lớn.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
不永所事,小有言,終吉。
Bất vĩnh sở sự, tiểu hữu ngôn, chung cát.
Không kéo dài việc tranh chấp; bị chút lời ra tiếng vào, cuối cùng tốt.
Cửu Nhị九二
不克訟,歸而逋,其邑人三百戶,无眚。
Bất khắc tụng, quy nhi bô, kỳ ấp nhân tam bách hộ, vô sảnh.
Kiện không thắng, rút về và lánh đi; ấp của mình ba trăm hộ không bị tai vạ.
Lục Tam六三
食舊德,貞厲,終吉;或從王事,无成。
Thực cựu đức, trinh lệ, chung cát; hoặc tòng vương sự, vô thành.
Sống nhờ ân đức cũ, giữ chính thì dù nguy cuối cùng cũng tốt; nếu theo việc của vua thì đừng nhận công thành.
Cửu Tứ九四
不克訟;復即命,渝,安貞,吉。
Bất khắc tụng; phục tức mệnh, du, an trinh, cát.
Kiện không thắng; quay về theo lẽ phải, đổi ý, yên ổn giữ chính: tốt.
Cửu Ngũ九五
訟,元吉。
Tụng, nguyên cát.
Xử kiện (công minh): rất tốt.
Thượng Cửu上九
或錫之鞶帶,終朝三褫之。
Hoặc tích chi bàn đái, chung triêu tam sỉ chi.
Có khi được ban đai lưng da, nhưng chỉ trong một buổi sáng đã ba lần bị tước mất.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 6 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 訟. Quẻ kép này ghép từ Càn (Thiên) ở trên và Khảm (Thủy) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 5. Thủy Thiên Nhu — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 37. Phong Hỏa Gia Nhân — gọi là quẻ hỗ.