Thủy Địa Tỷ

Mục 8 · 64 quẻ Dịch

䷇
Nhị phân
000010
Thượng quái
Thủy
Hạ quái
Địa
Quẻ tổng
7. Địa Thủy Sư
Quẻ hỗ
23. Sơn Địa Bác
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýGần gũi, liên kết, quy tụ quanh một trung tâm đáng tin; chọn đúng người để gắn bó và đến đúng lúc.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

比:吉。原筮,元永貞,无咎。不寧方來,後夫凶。
Cát. Nguyên phệ, nguyên vĩnh trinh, vô cữu. Bất ninh phương lai, hậu phu hung.
Tốt. Xét kỹ lại lời bói: có đức lớn, bền lâu, chính đáng thì không lỗi. Những kẻ chưa yên rồi cũng sẽ đến; kẻ đến chậm thì xấu.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
有孚比之,无咎;有孚盈缶,終來有它,吉。
Hữu phu tỷ chi, vô cữu; hữu phu doanh phẫu, chung lai hữu tha, cát.
Lấy lòng thành mà thân nhau thì không lỗi; lòng thành đầy như vò đầy, cuối cùng còn có điều tốt khác đến.
Lục Nhị六二
比之自內,貞吉。
Tỷ chi tự nội, trinh cát.
Thân nhau từ bên trong, giữ chính thì tốt.
Lục Tam六三
比之匪人。
Tỷ chi phỉ nhân.
Thân với người không xứng đáng.
Lục Tứ六四
外比之,貞吉。
Ngoại tỷ chi, trinh cát.
Thân với người bên ngoài (bậc trên), giữ chính thì tốt.
Cửu Ngũ九五
顯比;王用三驅,失前禽。邑人不誡,吉。
Hiển tỷ; vương dụng tam khu, thất tiền cầm. Ấp nhân bất giới, cát.
Thân nhau một cách rõ ràng quang minh; vua đi săn chỉ vây ba mặt, để thú phía trước chạy thoát. Người trong ấp không phải răn đe: tốt.
Thượng Lục上六
比之无首,凶。
Tỷ chi vô thủ, hung.
Thân nhau mà không có người đứng đầu: xấu.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 8 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 比. Quẻ kép này ghép từ Khảm (Thủy) ở trên và Khôn (Địa) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 7. Địa Thủy Sư — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 23. Sơn Địa Bác — gọi là quẻ hỗ.