Phong Thiên Tiểu Súc

Mục 9 · 64 quẻ Dịch

䷈
Nhị phân
111011
Thượng quái
Phong
Hạ quái
Thiên
Quẻ tổng
10. Thiên Trạch Lý
Quẻ hỗ
38. Hỏa Trạch Khuê
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýSức nhỏ ngăn được sức lớn trong chốc lát; tích lũy dần, chưa đến lúc bung ra.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

小畜:亨。密雲不雨,自我西郊。
Hanh. Mật vân bất vũ, tự ngã tây giao.
Hanh thông. Mây dày mà chưa mưa, mây kéo từ cánh đồng phía tây của ta.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
復自道,何其咎?吉。
Phục tự đạo, hà kỳ cữu? Cát.
Trở về đúng đường của mình, có lỗi gì đâu? Tốt.
Cửu Nhị九二
牽復,吉。
Khiên phục, cát.
Dắt nhau cùng trở về: tốt.
Cửu Tam九三
輿說輻,夫妻反目。
Dư thoát bức, phu thê phản mục.
Xe rời tung nan hoa; vợ chồng trợn mắt với nhau.
Lục Tứ六四
有孚,血去惕出,无咎。
Hữu phu, huyết khứ dịch xuất, vô cữu.
Có lòng thành thì nỗi lo máu đổ tan đi, sợ hãi qua khỏi; không lỗi.
Cửu Ngũ九五
有孚攣如,富以其鄰。
Hữu phu loan như, phú dĩ kỳ lân.
Lòng thành gắn bó, giàu có cùng chia với láng giềng.
Thượng Cửu上九
既雨既處,尚德載;婦貞厲,月幾望;君子征凶。
Ký vũ ký xứ, thượng đức tái; phụ trinh lệ, nguyệt cơ vọng; quân tử chinh hung.
Mưa đã xuống, đã yên chỗ; đức được tôn trọng, chở đầy. Đàn bà cố giữ thì nguy; trăng sắp tròn; người quân tử tiến đi thì xấu.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 9 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 小畜. Quẻ kép này ghép từ Tốn (Phong) ở trên và Càn (Thiên) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 10. Thiên Trạch Lý — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 38. Hỏa Trạch Khuê — gọi là quẻ hỗ.