Thủy Lôi Truân

Mục 3 · 64 quẻ Dịch

䷂
Nhị phân
100010
Thượng quái
Thủy
Hạ quái
Lôi
Quẻ tổng
4. Sơn Thủy Mông
Quẻ hỗ
23. Sơn Địa Bác
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýBuổi đầu gian nan, mọi thứ còn rối ren như mầm cây đội đất; cần kiên nhẫn và tìm người dẫn dắt.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

屯:元亨,利貞;勿用有攸往,利建侯。
Nguyên hanh, lợi trinh; vật dụng hữu du vãng, lợi kiến hầu.
Khởi đầu lớn lao, hanh thông, lợi ở sự chính bền; chưa nên tiến đi đâu, lợi ở việc dựng người đứng đầu.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
磐桓;利居貞,利建侯。
Bàn hoàn; lợi cư trinh, lợi kiến hầu.
Quanh quẩn chưa tiến; lợi ở chỗ ở yên giữ chính, lợi ở việc dựng người đứng đầu.
Lục Nhị六二
屯如,邅如,乘馬班如。匪寇婚媾。女子貞不字,十年乃字。
Truân như, chiên như, thừa mã ban như. Phỉ khấu hôn cấu. Nữ tử trinh bất tự, thập niên nãi tự.
Khó khăn, chần chừ, cưỡi ngựa rồi lại quay vòng. Không phải giặc, mà là người đến cầu hôn. Người con gái giữ chính chưa chịu hứa gả, mười năm sau mới hứa.
Lục Tam六三
即鹿无虞,惟入于林中,君子幾,不如舍,往吝。
Tức lộc vô ngu, duy nhập vu lâm trung; quân tử cơ, bất như xả, vãng lận.
Đuổi hươu mà không có người coi rừng dẫn đường, chỉ lạc vào giữa rừng; người quân tử thấy cơ, chi bằng bỏ đi, cứ tiến thì đáng tiếc.
Lục Tứ六四
乘馬班如,求婚媾,往吉,无不利。
Thừa mã ban như, cầu hôn cấu, vãng cát, vô bất lợi.
Cưỡi ngựa quay vòng, đi cầu hôn; tiến đi thì tốt, chẳng gì không lợi.
Cửu Ngũ九五
屯其膏,小貞吉,大貞凶。
Truân kỳ cao, tiểu trinh cát, đại trinh hung.
Ân trạch bị ứ đọng; việc nhỏ giữ chính thì tốt, việc lớn giữ chặt thì xấu.
Thượng Lục上六
乘馬班如,泣血漣如。
Thừa mã ban như, khấp huyết liên như.
Cưỡi ngựa quay vòng, khóc ra máu ròng ròng.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 3 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 屯. Quẻ kép này ghép từ Khảm (Thủy) ở trên và Chấn (Lôi) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 4. Sơn Thủy Mông — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 23. Sơn Địa Bác — gọi là quẻ hỗ.