Sơn Thủy Mông

Mục 4 · 64 quẻ Dịch

䷃
Nhị phân
010001
Thượng quái
Sơn
Hạ quái
Thủy
Quẻ tổng
3. Thủy Lôi Truân
Quẻ hỗ
24. Địa Lôi Phục
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýTuổi thơ, sự non nớt và việc giáo dục: người học phải tự tìm đến, người dạy phải giữ nghiêm và đúng lúc.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

蒙:亨。匪我求童蒙,童蒙求我。初筮告,再三瀆,瀆則不告。利貞。
Hanh. Phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã. Sơ phệ cốc, tái tam độc, độc tắc bất cốc. Lợi trinh.
Hanh thông. Không phải ta đi tìm trẻ thơ còn mờ tối, mà trẻ thơ tìm đến ta. Bói lần đầu thì bảo cho; hỏi lại đến hai ba lần là nhờn, nhờn thì không bảo nữa. Lợi ở sự chính bền.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
發蒙,利用刑人,用說桎梏;以往吝。
Phát mông, lợi dụng hình nhân, dụng thoát trất cốc; dĩ vãng lận.
Mở mang cho kẻ mờ tối, lợi ở việc dùng phép răn; tháo bỏ gông cùm; nếu cứ thế mà đi thì đáng tiếc.
Cửu Nhị九二
包蒙,吉。納婦,吉;子克家。
Bao mông, cát. Nạp phụ, cát; tử khắc gia.
Bao dung kẻ mờ tối: tốt. Cưới vợ: tốt; con cái gánh vác được việc nhà.
Lục Tam六三
勿用取女,見金夫,不有躬,无攸利。
Vật dụng thủ nữ, kiến kim phu, bất hữu cung, vô du lợi.
Đừng lấy người con gái ấy: thấy kẻ lắm tiền là không giữ được mình; chẳng có lợi gì.
Lục Tứ六四
困蒙,吝。
Khốn mông, lận.
Mờ tối mà bị bó buộc: đáng tiếc.
Lục Ngũ六五
童蒙,吉。
Đồng mông, cát.
Trẻ thơ ngây (biết học hỏi): tốt.
Thượng Cửu上九
擊蒙;不利為寇,利禦寇。
Kích mông; bất lợi vi khấu, lợi ngự khấu.
Đánh vào sự mờ tối; không lợi khi làm kẻ cướp, lợi khi chống kẻ cướp.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 4 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 蒙. Quẻ kép này ghép từ Cấn (Sơn) ở trên và Khảm (Thủy) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 3. Thủy Lôi Truân — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 24. Địa Lôi Phục — gọi là quẻ hỗ.