Phong Trạch Trung Phu

Mục 61 · 64 quẻ Dịch

䷼
Nhị phân
110011
Thượng quái
Phong
Hạ quái
Trạch
Quẻ tổng
61. Phong Trạch Trung Phu
Quẻ hỗ
27. Sơn Lôi Di
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýLòng thành bên trong: trống rỗng ở giữa mà chân thật; sự tin cậy cảm hóa được cả muôn loài.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

中孚:豚魚吉,利涉大川,利貞。
Đồn ngư cát, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.
Lòng thành cảm đến cả heo và cá thì tốt; lợi cho việc vượt sông lớn, lợi ở sự chính bền.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
虞吉,有他不燕。
Ngu cát, hữu tha bất yến.
Liệu định trước thì tốt; có ý khác thì không yên.
Cửu Nhị九二
鳴鶴在陰,其子和之;我有好爵,吾與爾靡之。
Minh hạc tại âm, kỳ tử họa chi; ngã hữu hảo tước, ngô dữ nhĩ my chi.
Hạc mẹ kêu trong bóng râm, hạc con họa lại; ta có chén rượu ngon, cùng ngươi chia nhau.
Lục Tam六三
得敵,或鼓或罷,或泣或歌。
Đắc địch, hoặc cổ hoặc bãi, hoặc khấp hoặc ca.
Gặp đối thủ: khi đánh trống, khi thôi; khi khóc, khi hát.
Lục Tứ六四
月幾望,馬匹亡,无咎。
Nguyệt cơ vọng, mã thất vong, vô cữu.
Trăng sắp tròn; con ngựa bỏ bạn đôi của mình; không lỗi.
Cửu Ngũ九五
有孚攣如,无咎。
Hữu phu loan như, vô cữu.
Lòng thành gắn bó, không lỗi.
Thượng Cửu上九
翰音登于天,貞凶。
Hàn âm đăng vu thiên, trinh hung.
Tiếng gà gáy (cánh lông) lên đến trời (danh vượt thực); cố giữ thì xấu.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 61 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 中孚. Quẻ kép này ghép từ Tốn (Phong) ở trên và Đoài (Trạch) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 61. Phong Trạch Trung Phu — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 27. Sơn Lôi Di — gọi là quẻ hỗ.