Sơn Phong Cổ

Mục 18 · 64 quẻ Dịch

䷑
Nhị phân
011001
Thượng quái
Sơn
Hạ quái
Phong
Quẻ tổng
17. Trạch Lôi Tùy
Quẻ hỗ
54. Lôi Trạch Quy Muội
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýSửa chữa đổ nát: cái hỏng để lâu sinh sâu mọt; phải xét kỹ nguyên nhân trước và lo hậu quả sau.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

蠱:元亨,利涉大川。先甲三日,後甲三日。
Nguyên hanh, lợi thiệp đại xuyên. Tiên giáp tam nhật, hậu giáp tam nhật.
Rất hanh thông, lợi cho việc vượt sông lớn. Trước ngày Giáp ba ngày, sau ngày Giáp ba ngày.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
幹父之蠱,有子,考无咎,厲終吉。
Cán phụ chi cổ, hữu tử, khảo vô cữu, lệ chung cát.
Sửa việc hỏng của cha; có người con như thế thì cha không lỗi; tuy nguy, cuối cùng tốt.
Cửu Nhị九二
幹母之蠱,不可貞。
Cán mẫu chi cổ, bất khả trinh.
Sửa việc hỏng của mẹ, không thể quá cứng nhắc.
Cửu Tam九三
幹父之蠱,小有悔,无大咎。
Cán phụ chi cổ, tiểu hữu hối, vô đại cữu.
Sửa việc hỏng của cha, có chút hối hận, không lỗi lớn.
Lục Tứ六四
裕父之蠱,往見吝。
Dụ phụ chi cổ, vãng kiến lận.
Dung túng việc hỏng của cha, cứ thế mà đi thì gặp điều đáng tiếc.
Lục Ngũ六五
幹父之蠱,用譽。
Cán phụ chi cổ, dụng dự.
Sửa việc hỏng của cha, được khen ngợi.
Thượng Cửu上九
不事王侯,高尚其事。
Bất sự vương hầu, cao thượng kỳ sự.
Không thờ vua chúa, giữ việc của mình cao thượng.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 18 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 蠱. Quẻ kép này ghép từ Cấn (Sơn) ở trên và Tốn (Phong) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 17. Trạch Lôi Tùy — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 54. Lôi Trạch Quy Muội — gọi là quẻ hỗ.