- “Âm lịch” Việt Nam thực ra là âm dương lịch: tháng theo Mặt Trăng, năm theo Mặt Trời.
- Vì 12 tháng âm ngắn hơn năm Mặt Trời khoảng 11 ngày, cứ 19 năm phải thêm 7 tháng nhuận.
- Năm 104 TCN, lịch Thái Sơ của nhà Hán xác lập khung cơ bản còn dùng đến nay: đầu năm là tháng Dần, tháng không chứa trung khí làm tháng nhuận.
- Từ năm 1968, lịch Việt Nam tính theo múi giờ UTC+7 — nên Tết đôi khi lệch Trung Quốc (UTC+8) một ngày, thậm chí một tháng.
Mỗi năm đến Tết, hàng trăm triệu người ở Đông Á cùng mở một cuốn lịch được xây trên nền tảng hơn hai nghìn năm tuổi. Bài này giải thích lịch ấy hoạt động như thế nào, nó đã thay đổi ra sao, và vì sao lịch Việt Nam lại có những điểm riêng.
Hai nhịp không khớp nhau
| Chu kỳ | Độ dài | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tháng giao hội (sóc → sóc) | ≈ 29,5306 ngày | Một tuần trăng; tháng âm lịch có 29 hoặc 30 ngày |
| 12 tháng âm lịch | ≈ 354,37 ngày | “Năm âm” — ngắn hơn năm Mặt Trời |
| Năm chí tuyến | ≈ 365,2422 ngày | Chu kỳ các mùa |
| Chênh lệch | ≈ 10,88 ngày/năm | Phải bù bằng tháng nhuận |
Người xưa nhận ra 19 năm Mặt Trời gần như bằng đúng 235 tháng âm (19 × 12 + 7). Chu kỳ này, gọi là chương trong lịch pháp Trung Hoa (và chu kỳ Meton ở Hy Lạp), là cơ sở của quy tắc “19 năm 7 nhuận”.
24 tiết khí: lịch Mặt Trời nằm trong âm lịch
Để biết mùa vụ, người xưa chia đường đi biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời (hoàng đạo) thành 24 đoạn, mỗi đoạn 15°. Mỗi điểm chia là một tiết khí. Vì gắn với Mặt Trời, tiết khí rơi vào gần như cùng một ngày dương lịch mỗi năm — đó là lý do Lập xuân luôn vào khoảng 4/2, Đông chí vào khoảng 22/12.
| Tiết khí | Kinh độ | Ngày dương lịch | Tiết khí | Kinh độ | Ngày dương lịch |
|---|---|---|---|---|---|
| Lập xuân | 315° | ~4/2 | Lập thu | 135° | ~8/8 |
| Vũ thủy | 330° | ~19/2 | Xử thử | 150° | ~23/8 |
| Kinh trập | 345° | ~6/3 | Bạch lộ | 165° | ~8/9 |
| Xuân phân | 0° | ~21/3 | Thu phân | 180° | ~23/9 |
| Thanh minh | 15° | ~5/4 | Hàn lộ | 195° | ~8/10 |
| Cốc vũ | 30° | ~20/4 | Sương giáng | 210° | ~23/10 |
| Lập hạ | 45° | ~6/5 | Lập đông | 225° | ~7/11 |
| Tiểu mãn | 60° | ~21/5 | Tiểu tuyết | 240° | ~22/11 |
| Mang chủng | 75° | ~6/6 | Đại tuyết | 255° | ~7/12 |
| Hạ chí | 90° | ~21/6 | Đông chí | 270° | ~22/12 |
| Tiểu thử | 105° | ~7/7 | Tiểu hàn | 285° | ~6/1 |
| Đại thử | 120° | ~23/7 | Đại hàn | 300° | ~20/1 |
Ngày dương lịch là gần đúng, có thể lệch ±1 ngày tùy năm.
Các mốc lịch pháp lớn
Lịch Việt Nam
- Sử liệu Các triều đại Việt Nam dùng lịch riêng, phần lớn dựa trên phép tính lịch Trung Hoa cùng thời. Đời Trần, năm 1339, Thái sử Đặng Lộ đổi tên lịch Thụ Thời thành lịch Hiệp Kỷ.
- Đầu thế kỷ XIX, triều Nguyễn dùng phép lịch Thời Hiến của nhà Thanh và cũng gọi là lịch Hiệp Kỷ.
- Sử liệu Ngày 8/8/1967, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định tính âm lịch theo múi giờ UTC+7 (kinh tuyến 105° Đông), áp dụng từ năm 1968.
Can chi: hệ đếm 60
Song song với tháng và năm, lịch phương Đông đánh dấu ngày, tháng, năm, giờ bằng tổ hợp 10 thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và 12 địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Ghép lần lượt can và chi, sau 60 bước thì vòng lặp lại — vì 60 là bội số chung nhỏ nhất của 10 và 12. Năm 2026 là năm Bính Ngọ. Vòng đếm ngày bằng can chi đã chạy liên tục, không đứt quãng, ít nhất từ thế kỷ VIII TCN đến nay — một trong những hệ đếm ngày liên tục lâu đời nhất thế giới.
Nguồn
- Tư Mã Thiên, Sử ký · Lịch thư; Ban Cố, Hán thư · Luật lịch chí.
- Hoàng Xuân Hãn, Lịch và lịch Việt Nam, tập san Khoa học Xã hội (Paris), 1982.
- Hồ Ngọc Đức, “Âm lịch Việt Nam”, informatik.uni-leipzig.de/~duc/amlich/ — thuật toán và bảng đối chiếu.
- Helmer Aslaksen, “The Mathematics of the Chinese Calendar”, National University of Singapore, 2010.
- Joseph Needham, Science and Civilisation in China, tập 3, Cambridge University Press, 1959.