Thuần Cấn

Mục 52 · 64 quẻ Dịch

䷳
Nhị phân
001001
Thượng quái
Sơn
Hạ quái
Sơn
Quẻ tổng
51. Thuần Chấn
Quẻ hỗ
40. Lôi Thủy Giải
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýDừng lại: như núi đứng yên; biết dừng đúng chỗ, đúng lúc — tĩnh lặng nội tâm, không bị ngoại vật lôi kéo.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

艮:艮其背,不獲其身;行其庭,不見其人,无咎。
Cấn kỳ bối, bất hoạch kỳ thân; hành kỳ đình, bất kiến kỳ nhân, vô cữu.
Dừng ở lưng, không thấy được thân mình; đi trong sân mà không thấy người; không lỗi.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
艮其趾,无咎,利永貞。
Cấn kỳ chỉ, vô cữu, lợi vĩnh trinh.
Dừng ở ngón chân; không lỗi, lợi ở sự chính bền lâu dài.
Lục Nhị六二
艮其腓,不拯其隨,其心不快。
Cấn kỳ phì, bất chửng kỳ tùy, kỳ tâm bất khoái.
Dừng ở bắp chân, không cứu được kẻ mình đi theo; lòng không vui.
Cửu Tam九三
艮其限,列其夤,厲薰心。
Cấn kỳ hạn, liệt kỳ dần, lệ huân tâm.
Dừng ở ngang lưng, như xé thịt sống lưng; nguy hiểm như lửa đốt lòng.
Lục Tứ六四
艮其身,无咎。
Cấn kỳ thân, vô cữu.
Dừng được thân mình: không lỗi.
Lục Ngũ六五
艮其輔,言有序,悔亡。
Cấn kỳ phụ, ngôn hữu tự, hối vong.
Dừng ở hàm, lời nói có thứ tự; hối hận tiêu mất.
Thượng Cửu上九
敦艮,吉。
Đôn cấn, cát.
Dừng một cách đôn hậu: tốt.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 52 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 艮. Quẻ kép này ghép từ Cấn (Sơn) ở trên và Cấn (Sơn) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 51. Thuần Chấn — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 40. Lôi Thủy Giải — gọi là quẻ hỗ.