Trạch Sơn Hàm

Mục 31 · 64 quẻ Dịch

䷞
Nhị phân
001110
Thượng quái
Trạch
Hạ quái
Sơn
Quẻ tổng
32. Lôi Phong Hằng
Quẻ hỗ
44. Thiên Phong Cấu
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýCảm ứng: trai gái, trên dưới cảm động lẫn nhau bằng lòng hư tâm, không bằng mưu lợi.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

咸:亨,利貞。取女吉。
Hanh, lợi trinh. Thủ nữ cát.
Hanh thông, lợi ở sự chính bền. Lấy vợ thì tốt.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
咸其拇。
Hàm kỳ mẫu.
Cảm ở ngón chân cái.
Lục Nhị六二
咸其腓,凶;居吉。
Hàm kỳ phì, hung; cư cát.
Cảm ở bắp chân: xấu; ở yên thì tốt.
Cửu Tam九三
咸其股,執其隨,往吝。
Hàm kỳ cổ, chấp kỳ tùy, vãng lận.
Cảm ở đùi, cứ đi theo kẻ khác; tiến đi thì đáng tiếc.
Cửu Tứ九四
貞吉,悔亡,憧憧往來,朋從爾思。
Trinh cát, hối vong, đồng đồng vãng lai, bằng tòng nhĩ tư.
Giữ chính thì tốt, hối hận tiêu mất; lòng bồn chồn qua lại, chỉ bạn bè theo ý nghĩ của ngươi.
Cửu Ngũ九五
咸其脢,无悔。
Hàm kỳ mai, vô hối.
Cảm ở thịt sau lưng: không hối hận.
Thượng Lục上六
咸其輔頰舌。
Hàm kỳ phụ giáp thiệt.
Cảm ở hàm, má và lưỡi (chỉ ở đầu môi).
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 31 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 咸. Quẻ kép này ghép từ Đoài (Trạch) ở trên và Cấn (Sơn) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 32. Lôi Phong Hằng — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 44. Thiên Phong Cấu — gọi là quẻ hỗ.