Địa Lôi Phục

Mục 24 · 64 quẻ Dịch

䷗
Nhị phân
100000
Thượng quái
Địa
Hạ quái
Lôi
Quẻ tổng
23. Sơn Địa Bác
Quẻ hỗ
2. Thuần Khôn
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýTrở lại: dương khí hồi sinh từ đáy (tiết Đông chí); quay về con đường đúng ngay khi lỡ bước.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

復:亨。出入无疾,朋來无咎。反復其道,七日來復,利有攸往。
Hanh. Xuất nhập vô tật, bằng lai vô cữu. Phản phục kỳ đạo, thất nhật lai phục, lợi hữu du vãng.
Hanh thông. Ra vào không bệnh tật, bạn đến không lỗi. Đi rồi trở lại theo đường của nó, bảy ngày thì trở lại; lợi cho việc tiến đi.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
不遠復,无祗悔,元吉。
Bất viễn phục, vô kỳ hối, nguyên cát.
Đi chưa xa đã trở lại, không đến nỗi hối hận: rất tốt.
Lục Nhị六二
休復,吉。
Hưu phục, cát.
Trở lại một cách tốt đẹp: tốt.
Lục Tam六三
頻復,厲无咎。
Tần phục, lệ vô cữu.
Nhiều lần lạc rồi trở lại; nguy nhưng không lỗi.
Lục Tứ六四
中行獨復。
Trung hành độc phục.
Đi giữa đám đông mà một mình trở lại.
Lục Ngũ六五
敦復,无悔。
Đôn phục, vô hối.
Trở lại một cách đôn hậu: không hối hận.
Thượng Lục上六
迷復,凶,有災眚。用行師,終有大敗;以其國,君凶,至于十年不克征。
Mê phục, hung, hữu tai sảnh. Dụng hành sư, chung hữu đại bại; dĩ kỳ quốc, quân hung, chí vu thập niên bất khắc chinh.
Mê lạc không biết trở lại: xấu, có tai họa. Dùng quân thì cuối cùng đại bại; liên lụy đến nước, vua gặp xấu, đến mười năm không thể chinh phạt.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 24 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 復. Quẻ kép này ghép từ Khôn (Địa) ở trên và Chấn (Lôi) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 23. Sơn Địa Bác — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 2. Thuần Khôn — gọi là quẻ hỗ.