Phong Địa Quán

Mục 20 · 64 quẻ Dịch

䷓
Nhị phân
000011
Thượng quái
Phong
Hạ quái
Địa
Quẻ tổng
19. Địa Trạch Lâm
Quẻ hỗ
23. Sơn Địa Bác
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýQuan sát và làm gương: người trên được người dưới nhìn vào, nên trước hết phải tự xét mình.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

觀:盥而不薦,有孚顒若。
Quán nhi bất tiến, hữu phu ngung nhược.
Rửa tay (dâng lễ) rồi mà chưa dâng cúng, lòng thành nghiêm trang khiến người kính ngưỡng.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
童觀,小人无咎,君子吝。
Đồng quán, tiểu nhân vô cữu, quân tử lận.
Nhìn như trẻ con: kẻ tiểu nhân thì không lỗi, người quân tử thì đáng tiếc.
Lục Nhị六二
窺觀,利女貞。
Khuy quán, lợi nữ trinh.
Nhìn trộm qua khe cửa; lợi cho đàn bà giữ chính.
Lục Tam六三
觀我生,進退。
Quán ngã sinh, tiến thoái.
Xét đời sống của mình mà tiến hay lui.
Lục Tứ六四
觀國之光,利用賓于王。
Quán quốc chi quang, lợi dụng tân vu vương.
Ngắm vẻ sáng của nước; lợi cho việc làm khách của vua.
Cửu Ngũ九五
觀我生,君子无咎。
Quán ngã sinh, quân tử vô cữu.
Xét đời sống của mình; người quân tử không lỗi.
Thượng Cửu上九
觀其生,君子无咎。
Quán kỳ sinh, quân tử vô cữu.
Xét đời sống của người ấy; người quân tử không lỗi.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 20 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 觀. Quẻ kép này ghép từ Tốn (Phong) ở trên và Khôn (Địa) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 19. Địa Trạch Lâm — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 23. Sơn Địa Bác — gọi là quẻ hỗ.