Hỏa Thiên Đại Hữu

Mục 14 · 64 quẻ Dịch

䷍
Nhị phân
111101
Thượng quái
Hỏa
Hạ quái
Thiên
Quẻ tổng
13. Thiên Hỏa Đồng Nhân
Quẻ hỗ
43. Trạch Thiên Quải
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýSở hữu lớn, mặt trời trên trời: giàu có và sáng suốt — giữ khiêm, biết dùng của cải đúng đạo.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

大有:元亨。
Nguyên hanh.
Rất hanh thông.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
无交害,匪咎;艱則无咎。
Vô giao hại, phỉ cữu; gian tắc vô cữu.
Chưa dính vào điều hại, không phải lỗi; biết gian nan thì không lỗi.
Cửu Nhị九二
大車以載,有攸往,无咎。
Đại xa dĩ tái, hữu du vãng, vô cữu.
Xe lớn để chở; có chỗ tiến đi, không lỗi.
Cửu Tam九三
公用亨于天子,小人弗克。
Công dụng hưởng vu thiên tử, tiểu nhân phất khắc.
Bậc công hầu dâng tiến lên thiên tử; kẻ tiểu nhân không làm nổi.
Cửu Tứ九四
匪其彭,无咎。
Phỉ kỳ bành, vô cữu.
Không phô trương sự thịnh của mình: không lỗi.
Lục Ngũ六五
厥孚交如,威如,吉。
Quyết phu giao như, uy như, cát.
Lòng thành giao hòa với mọi người, lại có uy nghiêm: tốt.
Thượng Cửu上九
自天祐之,吉无不利。
Tự thiên hựu chi, cát vô bất lợi.
Từ trời giúp cho, tốt, chẳng gì không lợi.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 14 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 大有. Quẻ kép này ghép từ Ly (Hỏa) ở trên và Càn (Thiên) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 13. Thiên Hỏa Đồng Nhân — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 43. Trạch Thiên Quải — gọi là quẻ hỗ.