Thiên Trạch Lý

Mục 10 · 64 quẻ Dịch

䷉
Nhị phân
110111
Thượng quái
Thiên
Hạ quái
Trạch
Quẻ tổng
9. Phong Thiên Tiểu Súc
Quẻ hỗ
37. Phong Hỏa Gia Nhân
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýCách cư xử, lễ nghi: đi giữa chỗ hiểm bằng sự mềm mỏng, đúng mực và biết phận mình.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

履:履虎尾,不咥人,亨。
Lý hổ vĩ, bất điệt nhân, hanh.
Giẫm lên đuôi hổ mà hổ không cắn người: hanh thông.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
素履,往,无咎。
Tố lý, vãng, vô cữu.
Bước đi giản dị mộc mạc; tiến đi không lỗi.
Cửu Nhị九二
履道坦坦,幽人貞吉。
Lý đạo thản thản, u nhân trinh cát.
Con đường bằng phẳng; người ẩn dật giữ chính thì tốt.
Lục Tam六三
眇能視,跛能履,履虎尾,咥人,凶;武人為于大君。
Miễu năng thị, bả năng lý, lý hổ vĩ, điệt nhân, hung; vũ nhân vi vu đại quân.
Chột mắt mà tưởng nhìn được, què chân mà tưởng đi được; giẫm đuôi hổ, bị hổ cắn: xấu. Kẻ võ biền mà đòi làm việc của vua lớn.
Cửu Tứ九四
履虎尾,愬愬,終吉。
Lý hổ vĩ, sóc sóc, chung cát.
Giẫm đuôi hổ, nơm nớp thận trọng, cuối cùng tốt.
Cửu Ngũ九五
夬履,貞厲。
Quải lý, trinh lệ.
Bước đi quả quyết; cố giữ thì nguy.
Thượng Cửu上九
視履考祥,其旋元吉。
Thị lý khảo tường, kỳ toàn nguyên cát.
Nhìn lại bước đã đi, xét điềm lành dữ; trọn vẹn quay về thì rất tốt.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 10 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 履. Quẻ kép này ghép từ Càn (Thiên) ở trên và Đoài (Trạch) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 9. Phong Thiên Tiểu Súc — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 37. Phong Hỏa Gia Nhân — gọi là quẻ hỗ.