Thuần Càn

Mục 1 · 64 quẻ Dịch

䷀
Nhị phân
111111
Thượng quái
Thiên
Hạ quái
Thiên
Quẻ tổng
1. Thuần Càn
Quẻ hỗ
1. Thuần Càn
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýSức sáng tạo mạnh mẽ không ngừng; thời cơ đi qua sáu chặng của con rồng, từ ẩn đến hiện, từ thịnh đến quá đà.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

乾:元亨利貞。
Nguyên hanh lợi trinh.
Khởi đầu lớn lao, hanh thông, lợi ở sự chính bền.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
潛龍,勿用。
Tiềm long, vật dụng.
Rồng còn ẩn dưới vực, chưa nên dùng đến.
Cửu Nhị九二
見龍在田,利見大人。
Hiện long tại điền, lợi kiến đại nhân.
Rồng hiện ra ở cánh đồng; lợi cho việc gặp bậc đại nhân.
Cửu Tam九三
君子終日乾乾,夕惕若,厲无咎。
Quân tử chung nhật càn càn, tịch dịch nhược, lệ vô cữu.
Người quân tử suốt ngày hăng hái không nghỉ, đến tối vẫn thận trọng như lo sợ; tuy ở chỗ nguy nhưng không lỗi.
Cửu Tứ九四
或躍在淵,无咎。
Hoặc dược tại uyên, vô cữu.
Có lúc vọt lên, có lúc vẫn ở vực sâu; không lỗi.
Cửu Ngũ九五
飛龍在天,利見大人。
Phi long tại thiên, lợi kiến đại nhân.
Rồng bay trên trời; lợi cho việc gặp bậc đại nhân.
Thượng Cửu上九
亢龍有悔。
Kháng long hữu hối.
Rồng lên quá cao, ắt có điều hối hận.
Dụng Cửu用九
見羣龍无首,吉。
Kiến quần long vô thủ, cát.
Thấy bầy rồng mà không con nào đứng đầu: tốt.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 1 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 乾. Quẻ kép này ghép từ Càn (Thiên) ở trên và Càn (Thiên) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 1. Thuần Càn — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 1. Thuần Càn — gọi là quẻ hỗ.