Hỏa Trạch Khuê

Mục 38 · 64 quẻ Dịch

䷥
Nhị phân
110101
Thượng quái
Hỏa
Hạ quái
Trạch
Quẻ tổng
37. Phong Hỏa Gia Nhân
Quẻ hỗ
63. Thủy Hỏa Ký Tế
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýChia lìa, trái nghịch: lửa bốc lên, nước chảy xuống; trong khác biệt vẫn tìm chỗ chung.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

睽:小事吉。
Tiểu sự cát.
Việc nhỏ thì tốt.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
悔亡;喪馬勿逐,自復;見惡人,无咎。
Hối vong; táng mã vật trục, tự phục; kiến ác nhân, vô cữu.
Hối hận tiêu mất; mất ngựa chớ đuổi, nó tự về; gặp kẻ xấu cũng không lỗi.
Cửu Nhị九二
遇主于巷,无咎。
Ngộ chủ vu hạng, vô cữu.
Gặp chủ trong ngõ hẹp: không lỗi.
Lục Tam六三
見輿曳,其牛掣;其人天且劓。无初有終。
Kiến dư duệ, kỳ ngưu xế; kỳ nhân thiên thả tị. Vô sơ hữu chung.
Thấy xe bị kéo ngược, bò bị giằng lại; người đánh xe bị thích trán, xẻo mũi. Lúc đầu không tốt, cuối cùng có kết quả.
Cửu Tứ九四
睽孤,遇元夫,交孚,厲无咎。
Khuê cô, ngộ nguyên phu, giao phu, lệ vô cữu.
Lẻ loi trong chia lìa, gặp người tốt, tin nhau; nguy nhưng không lỗi.
Lục Ngũ六五
悔亡,厥宗噬膚,往何咎?
Hối vong, quyết tông phệ phu, vãng hà cữu?
Hối hận tiêu mất; người cùng tông cắn vào thịt mềm (dễ hợp); tiến đi thì có lỗi gì?
Thượng Cửu上九
睽孤,見豕負塗,載鬼一車,先張之弧,後說之弧;匪寇婚媾,往遇雨則吉。
Khuê cô, kiến thỉ phụ đồ, tái quỷ nhất xa, tiên trương chi hồ, hậu thoát chi hồ; phỉ khấu hôn cấu, vãng ngộ vũ tắc cát.
Lẻ loi trong chia lìa, thấy heo lấm bùn, một xe chở đầy ma; trước giương cung, sau buông cung; không phải giặc mà là người cầu hôn; đi gặp mưa thì tốt.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 38 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 睽. Quẻ kép này ghép từ Ly (Hỏa) ở trên và Đoài (Trạch) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 37. Phong Hỏa Gia Nhân — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 63. Thủy Hỏa Ký Tế — gọi là quẻ hỗ.