Địa Hỏa Minh Di

Mục 36 · 64 quẻ Dịch

䷣
Nhị phân
101000
Thượng quái
Địa
Hạ quái
Hỏa
Quẻ tổng
35. Hỏa Địa Tấn
Quẻ hỗ
40. Lôi Thủy Giải
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýÁnh sáng bị che lấp: mặt trời lặn vào lòng đất; giấu sáng bên trong, giữ chí trong thời u tối.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

明夷:利艱貞。
Lợi gian trinh.
Lợi ở chỗ gian nan mà giữ chính.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
明夷于飛,垂其翼;君子于行,三日不食。有攸往,主人有言。
Minh di vu phi, thùy kỳ dực; quân tử vu hành, tam nhật bất thực. Hữu du vãng, chủ nhân hữu ngôn.
Ánh sáng bị tổn thương khi bay, cụp cánh xuống; người quân tử lên đường, ba ngày không ăn. Có chỗ đến, chủ nhà có lời trách.
Lục Nhị六二
明夷,夷于左股,用拯馬壯,吉。
Minh di, di vu tả cổ, dụng chửng mã tráng, cát.
Ánh sáng bị tổn thương ở đùi trái; dùng ngựa khỏe mà cứu: tốt.
Cửu Tam九三
明夷于南狩,得其大首。不可疾貞。
Minh di vu nam thú, đắc kỳ đại thủ. Bất khả tật trinh.
Ánh sáng bị che, đi săn ở phương nam, bắt được kẻ đầu sỏ. Không thể nóng vội.
Lục Tứ六四
入于左腹,獲明夷之心,于出門庭。
Nhập vu tả phúc, hoạch minh di chi tâm, vu xuất môn đình.
Vào bụng bên trái, biết được lòng của kẻ che lấp ánh sáng, rồi ra khỏi cửa sân.
Lục Ngũ六五
箕子之明夷,利貞。
Cơ Tử chi minh di, lợi trinh.
Như Cơ Tử giấu sự sáng của mình (giả điên dưới bạo chúa); lợi ở sự chính bền.
Thượng Lục上六
不明晦,初登于天,後入于地。
Bất minh hối, sơ đăng vu thiên, hậu nhập vu địa.
Không sáng mà tối; ban đầu lên trời, sau rơi xuống đất.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 36 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 明夷. Quẻ kép này ghép từ Khôn (Địa) ở trên và Ly (Hỏa) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 35. Hỏa Địa Tấn — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 40. Lôi Thủy Giải — gọi là quẻ hỗ.