Lôi Thiên Đại Tráng

Mục 34 · 64 quẻ Dịch

䷡
Nhị phân
111100
Thượng quái
Lôi
Hạ quái
Thiên
Quẻ tổng
33. Thiên Sơn Độn
Quẻ hỗ
43. Trạch Thiên Quải
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýLớn mạnh: sức mạnh đang thịnh, nhưng mạnh mà không chính thì thành bạo; biết tiết chế.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

大壯:利貞。
Lợi trinh.
Lợi ở sự chính bền.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
壯于趾,征凶,有孚。
Tráng vu chỉ, chinh hung, hữu phu.
Mạnh ở ngón chân (mới bắt đầu đã hăng); tiến đi thì xấu, điều ấy chắc chắn.
Cửu Nhị九二
貞吉。
Trinh cát.
Giữ chính thì tốt.
Cửu Tam九三
小人用壯,君子用罔;貞厲。羝羊觸藩,羸其角。
Tiểu nhân dụng tráng, quân tử dụng võng; trinh lệ. Đê dương xúc phiên, luy kỳ giác.
Kẻ tiểu nhân dùng sức mạnh, người quân tử thì không dùng; cố giữ thì nguy. Như con dê đực húc rào, mắc kẹt sừng.
Cửu Tứ九四
貞吉,悔亡;藩決不羸,壯于大輿之輹。
Trinh cát, hối vong; phiên quyết bất luy, tráng vu đại dư chi phúc.
Giữ chính thì tốt, hối hận tiêu mất; rào đã mở không còn mắc kẹt, mạnh như trục bánh của cỗ xe lớn.
Lục Ngũ六五
喪羊于易,无悔。
Táng dương vu dịch, vô hối.
Mất dê ở bờ ruộng (trong lúc dễ dãi); không hối hận.
Thượng Lục上六
羝羊觸藩,不能退,不能遂,无攸利;艱則吉。
Đê dương xúc phiên, bất năng thoái, bất năng toại, vô du lợi; gian tắc cát.
Dê đực húc rào, không lùi được, không tiến được; chẳng có lợi gì; biết gian nan thì tốt.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 34 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 大壯. Quẻ kép này ghép từ Chấn (Lôi) ở trên và Càn (Thiên) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 33. Thiên Sơn Độn — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 43. Trạch Thiên Quải — gọi là quẻ hỗ.