Hỏa Thủy Vị Tế

Mục 64 · 64 quẻ Dịch

䷿
Nhị phân
010101
Thượng quái
Hỏa
Hạ quái
Thủy
Quẻ tổng
63. Thủy Hỏa Ký Tế
Quẻ hỗ
63. Thủy Hỏa Ký Tế
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýChưa xong: quẻ cuối cùng mở ra vòng mới; mọi thứ chưa đúng vị trí nhưng tiềm năng còn nguyên — thận trọng mà tiến.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

未濟:亨,小狐汔濟,濡其尾,无攸利。
Hanh, tiểu hồ ngật tế, nhu kỳ vĩ, vô du lợi.
Hanh thông; con cáo nhỏ sắp qua được sông thì ướt đuôi, chẳng có lợi gì.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
濡其尾,吝。
Nhu kỳ vĩ, lận.
Ướt đuôi: đáng tiếc.
Cửu Nhị九二
曳其輪,貞吉。
Duệ kỳ luân, trinh cát.
Kéo bánh xe lại (không vội); giữ chính thì tốt.
Lục Tam六三
未濟,征凶,利涉大川。
Vị tế, chinh hung, lợi thiệp đại xuyên.
Chưa qua được; tiến đi thì xấu; (có người giúp thì) lợi cho việc vượt sông lớn.
Cửu Tứ九四
貞吉,悔亡;震用伐鬼方,三年有賞于大國。
Trinh cát, hối vong; Chấn dụng phạt Quỷ Phương, tam niên hữu thưởng vu đại quốc.
Giữ chính thì tốt, hối hận tiêu mất; Chấn dùng quân đánh nước Quỷ Phương, ba năm được nước lớn ban thưởng.
Lục Ngũ六五
貞吉,无悔;君子之光,有孚,吉。
Trinh cát, vô hối; quân tử chi quang, hữu phu, cát.
Giữ chính thì tốt, không hối hận; ánh sáng của người quân tử, có lòng thành: tốt.
Thượng Cửu上九
有孚于飲酒;无咎,濡其首,有孚失是。
Hữu phu vu ẩm tửu, vô cữu; nhu kỳ thủ, hữu phu thất thị.
Lòng thành tin nhau mà uống rượu, không lỗi; nhưng say đến ướt cả đầu thì lòng tin cũng mất chừng mực.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 64 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 未濟. Quẻ kép này ghép từ Ly (Hỏa) ở trên và Khảm (Thủy) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 63. Thủy Hỏa Ký Tế — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 63. Thủy Hỏa Ký Tế — gọi là quẻ hỗ.