Phong Thủy Hoán

Mục 59 · 64 quẻ Dịch

䷺
Nhị phân
010011
Thượng quái
Phong
Hạ quái
Thủy
Quẻ tổng
60. Thủy Trạch Tiết
Quẻ hỗ
27. Sơn Lôi Di
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýTan tác: gió thổi trên nước làm băng tan; giải tán cái ích kỷ, quy tụ lại lòng người bằng lễ và lòng thành.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

渙:亨,王假有廟,利涉大川,利貞。
Hanh, vương cách hữu miếu, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.
Hanh thông; vua đến nhà miếu; lợi cho việc vượt sông lớn, lợi ở sự chính bền.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
用拯馬壯,吉。
Dụng chửng mã tráng, cát.
Dùng ngựa khỏe mà cứu: tốt.
Cửu Nhị九二
渙奔其機,悔亡。
Hoán bôn kỳ cơ, hối vong.
Trong lúc tan tác, chạy đến chỗ dựa của mình; hối hận tiêu mất.
Lục Tam六三
渙其躬,无悔。
Hoán kỳ cung, vô hối.
Tan bỏ cái tôi của mình: không hối hận.
Lục Tứ六四
渙其羣,元吉;渙有丘,匪夷所思。
Hoán kỳ quần, nguyên cát; hoán hữu khâu, phỉ di sở tư.
Tan bỏ bè đảng: rất tốt; tan rồi lại tụ thành gò lớn, điều người thường không nghĩ tới.
Cửu Ngũ九五
渙汗其大號,渙王居,无咎。
Hoán hãn kỳ đại hiệu, hoán vương cư, vô cữu.
Ban lệnh lớn ra như mồ hôi đã ra không thu lại; tán của kho vua cho dân; không lỗi.
Thượng Cửu上九
渙其血去逖出,无咎。
Hoán kỳ huyết khứ địch xuất, vô cữu.
Tan được nỗi lo đổ máu, ra xa khỏi chỗ nguy: không lỗi.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 59 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 渙. Quẻ kép này ghép từ Tốn (Phong) ở trên và Khảm (Thủy) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 60. Thủy Trạch Tiết — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 27. Sơn Lôi Di — gọi là quẻ hỗ.