Lôi Trạch Quy Muội

Mục 54 · 64 quẻ Dịch

䷵
Nhị phân
110100
Thượng quái
Lôi
Hạ quái
Trạch
Quẻ tổng
53. Phong Sơn Tiệm
Quẻ hỗ
63. Thủy Hỏa Ký Tế
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýEm gái về nhà chồng: quan hệ không đúng vị trí ngay từ đầu; biết phận, nghĩ đến kết cục lâu dài.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

歸妹:征凶,无攸利。
Chinh hung, vô du lợi.
Tiến đi thì xấu, chẳng có lợi gì.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
歸妹以娣,跛能履,征吉。
Quy muội dĩ đệ, bả năng lý, chinh cát.
Em gái về nhà chồng làm vợ lẽ; như kẻ què vẫn đi được; tiến đi thì tốt.
Cửu Nhị九二
眇能視,利幽人之貞。
Miễu năng thị, lợi u nhân chi trinh.
Chột mắt vẫn nhìn được; lợi ở sự chính bền của người ẩn dật.
Lục Tam六三
歸妹以須,反歸以娣。
Quy muội dĩ tu, phản quy dĩ đệ.
Em gái về nhà chồng mà còn chờ đợi, rồi quay về làm vợ lẽ.
Cửu Tứ九四
歸妹愆期,遲歸有時。
Quy muội khiên kỳ, trì quy hữu thì.
Em gái lỡ thì; về muộn nhưng sẽ có lúc.
Lục Ngũ六五
帝乙歸妹,其君之袂,不如其娣之袂良;月幾望,吉。
Đế Ất quy muội, kỳ quân chi duệ, bất như kỳ đệ chi duệ lương; nguyệt cơ vọng, cát.
Vua Đế Ất gả em gái; tay áo của người vợ chính không đẹp bằng tay áo của người vợ lẽ; trăng sắp tròn: tốt.
Thượng Lục上六
女承筐,无實;士刲羊,无血。无攸利。
Nữ thừa khuông, vô thực; sĩ khuê dương, vô huyết. Vô du lợi.
Người con gái bưng giỏ mà không có gì; người con trai cắt cổ dê mà không có máu. Chẳng có lợi gì.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 54 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 歸妹. Quẻ kép này ghép từ Chấn (Lôi) ở trên và Đoài (Trạch) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 53. Phong Sơn Tiệm — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 63. Thủy Hỏa Ký Tế — gọi là quẻ hỗ.