Phong Sơn Tiệm

Mục 53 · 64 quẻ Dịch

䷴
Nhị phân
001011
Thượng quái
Phong
Hạ quái
Sơn
Quẻ tổng
54. Lôi Trạch Quy Muội
Quẻ hỗ
64. Hỏa Thủy Vị Tế
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýTiến dần: như chim hồng bay từng chặng, như cây trên núi lớn chậm; mọi sự thành nhờ đúng trình tự.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

漸:女歸吉,利貞。
Nữ quy cát, lợi trinh.
Con gái về nhà chồng thì tốt, lợi ở sự chính bền.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Lục初六
鴻漸于干;小子厲,有言,无咎。
Hồng tiệm vu can; tiểu tử lệ, hữu ngôn, vô cữu.
Chim hồng tiến dần đến bờ nước; kẻ nhỏ gặp nguy, bị lời ra tiếng vào, nhưng không lỗi.
Lục Nhị六二
鴻漸于磐,飲食衎衎,吉。
Hồng tiệm vu bàn, ẩm thực khản khản, cát.
Chim hồng tiến dần đến tảng đá lớn, ăn uống vui vẻ: tốt.
Cửu Tam九三
鴻漸于陸,夫征不復,婦孕不育,凶;利禦寇。
Hồng tiệm vu lục, phu chinh bất phục, phụ dựng bất dục, hung; lợi ngự khấu.
Chim hồng tiến dần lên đất cao; chồng đi không về, vợ có mang không nuôi được: xấu; lợi cho việc chống giặc.
Lục Tứ六四
鴻漸于木,或得其桷,无咎。
Hồng tiệm vu mộc, hoặc đắc kỳ giác, vô cữu.
Chim hồng tiến dần lên cây, may được cành bằng để đậu; không lỗi.
Cửu Ngũ九五
鴻漸于陵,婦三歲不孕;終莫之勝,吉。
Hồng tiệm vu lăng, phụ tam tuế bất dựng; chung mạc chi thắng, cát.
Chim hồng tiến dần lên gò cao; vợ ba năm không có mang; cuối cùng không gì thắng được: tốt.
Thượng Cửu上九
鴻漸于陸,其羽可用為儀,吉。
Hồng tiệm vu lục, kỳ vũ khả dụng vi nghi, cát.
Chim hồng tiến dần lên chốn cao xa; lông của nó dùng làm đồ nghi lễ được: tốt.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 53 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 漸. Quẻ kép này ghép từ Tốn (Phong) ở trên và Cấn (Sơn) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 54. Lôi Trạch Quy Muội — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 64. Hỏa Thủy Vị Tế — gọi là quẻ hỗ.