Sơn Thiên Đại Súc

Mục 26 · 64 quẻ Dịch

䷙
Nhị phân
111001
Thượng quái
Sơn
Hạ quái
Thiên
Quẻ tổng
25. Thiên Lôi Vô Vọng
Quẻ hỗ
54. Lôi Trạch Quy Muội
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýChứa lớn: tích tụ đức, tài và sức mạnh; biết kìm giữ đúng lúc để rồi thông suốt.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

大畜:利貞,不家食,吉;利涉大川。
Lợi trinh, bất gia thực, cát; lợi thiệp đại xuyên.
Lợi ở sự chính bền; không ăn ở nhà (ra giúp đời, ăn lộc nước) thì tốt; lợi cho việc vượt sông lớn.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
有厲,利已。
Hữu lệ, lợi dĩ.
Có nguy, lợi ở chỗ dừng lại.
Cửu Nhị九二
輿說輹。
Dư thoát phúc.
Xe tháo trục bánh (tự dừng).
Cửu Tam九三
良馬逐,利艱貞。曰閒輿衛,利有攸往。
Lương mã trục, lợi gian trinh. Viết nhàn dư vệ, lợi hữu du vãng.
Ngựa tốt đuổi nhau; lợi ở chỗ gian nan giữ chính. Hằng ngày tập xe và phòng vệ, lợi cho việc tiến đi.
Lục Tứ六四
童牛之牿,元吉。
Đồng ngưu chi cốc, nguyên cát.
Thanh gỗ chắn sừng bò non: rất tốt.
Lục Ngũ六五
豶豕之牙,吉。
Phần thỉ chi nha, cát.
Nanh của heo đã thiến: tốt.
Thượng Cửu上九
何天之衢,亨。
Hà thiên chi cù, hanh.
Đường thông lên trời, hanh thông.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 26 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 大畜. Quẻ kép này ghép từ Cấn (Sơn) ở trên và Càn (Thiên) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 25. Thiên Lôi Vô Vọng — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 54. Lôi Trạch Quy Muội — gọi là quẻ hỗ.