Địa Thiên Thái

Mục 11 · 64 quẻ Dịch

䷊
Nhị phân
111000
Thượng quái
Địa
Hạ quái
Thiên
Quẻ tổng
12. Thiên Địa Bĩ
Quẻ hỗ
54. Lôi Trạch Quy Muội
Bản dịch đang trích
Dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Đại ýTrời đất giao hòa, trên dưới thông suốt; thời thịnh trị — nhưng thịnh rồi sẽ có suy.

Quái từ

Lời đoán cho cả quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn.

泰:小往大來,吉,亨。
Tiểu vãng đại lai, cát, hanh.
Cái nhỏ đi, cái lớn đến: tốt, hanh thông.

Hào từ

Sáu hào đọc từ dưới lên. Hào dương gọi Cửu (九), hào âm gọi Lục (六).

Sơ Cửu初九
拔茅茹,以其彙,征吉。
Bạt mao như, dĩ kỳ vị, chinh cát.
Nhổ cỏ tranh thì cả rễ liền nhau theo cùng loại; tiến đi thì tốt.
Cửu Nhị九二
包荒,用馮河,不遐遺;朋亡,得尚于中行。
Bao hoang, dụng bằng hà, bất hà di; bằng vong, đắc thượng vu trung hành.
Bao dung cả chỗ hoang vu, dám lội qua sông, không bỏ sót người ở xa; không kết bè đảng, nên được khen vì đi đúng đạo trung.
Cửu Tam九三
无平不陂,无往不復;艱貞无咎,勿恤其孚,于食有福。
Vô bình bất bí, vô vãng bất phục; gian trinh vô cữu, vật tuất kỳ phu, vu thực hữu phúc.
Không có chỗ bằng nào mà không có dốc, không có đi nào mà không có trở lại; gian nan mà giữ chính thì không lỗi; chớ lo về lòng tin, về ăn lộc vẫn có phúc.
Lục Tứ六四
翩翩,不富,以其鄰,不戒以孚。
Phiên phiên, bất phú, dĩ kỳ lân, bất giới dĩ phu.
Nhẹ nhàng bay xuống, không cậy giàu, cùng với láng giềng; không cần răn bảo mà vẫn tin nhau.
Lục Ngũ六五
帝乙歸妹,以祉元吉。
Đế Ất quy muội, dĩ chỉ nguyên cát.
Vua Đế Ất gả em gái, nhờ đó được phúc, rất tốt.
Thượng Lục上六
城復于隍,勿用師,自邑告命,貞吝。
Thành phục vu hoàng, vật dụng sư, tự ấp cáo mệnh, trinh lận.
Thành đổ xuống hào; đừng dùng quân, chỉ ban lệnh trong ấp mình; cố giữ thì đáng tiếc.
Nguồn và bản dịch

Nguyên văn: Chu Dịch (周易), phần Kinh — bản thông hành theo truyền thống Vương Bật – Khổng Dĩnh Đạt (Chu Dịch chính nghĩa), chữ phồn thể. Văn bản cổ thuộc phạm vi công cộng. Bản số hóa đối chiếu: dự án mã nguồn mở open-iching (GitHub), đã hiệu đính lại.

Phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa: nhavesinh.com — bản dịch riêng, 2026

Bản dịch theo cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải Trình Di và Chu Hy; nhiều câu có cách hiểu khác nhau. Không trích bản dịch còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền.

Quẻ thứ 11 trong thứ tự Chu Dịch, chữ Hán 泰. Quẻ kép này ghép từ Khôn (Địa) ở trên và Càn (Thiên) ở dưới.

Lật ngược toàn bộ sáu hào thì thành quẻ 12. Thiên Địa Bĩ — gọi là quẻ tổng. Lấy các hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 ghép lại thì thành quẻ 54. Lôi Trạch Quy Muội — gọi là quẻ hỗ.